LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

committee - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

committee Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm người được chọn để đưa ra quyết định hoặc tư vấn
  • một Hội đồng hoặc bảng được tổ chức cho một mục đích cụ thể
  • một cơ quan lập pháp có trách nhiệm xem xét và đề xuất lập pháp
Illustration for this word

committee Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

committee Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈmɪti/
Mỹ /kəˈmɪti/
Tiết
committee

committee Từ nguyên của Từ

com- = cùng nhau + mittere = gửi; Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh: Từ 'ủy ban' gợi lên hình ảnh mọi người tụ họp lại để gửi đi những suy nghĩ và ý tưởng của họ, như một nhóm ngang qua một chiếc gậy trong một cuộc đua tiếp sức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi kéo chiếc ghế lại gần bàn và sắp xếp các tờ ghi chú thành một vòng trước mặt. Mọi ý tưởng được đưa về trung tâm, cuộc thảo luận chuyển từ quan điểm cá nhân sang một kế hoạch chung. Áp lực thời gian khiến tôi điều chỉnh nhịp điệu và lắng nghe chăm chú, ngón tay gõ nhẹ lên giấy để giữ nhịp. Khi mọi người đồng thuận về hướng đi, ủy ban như một nhóm nhỏ vận hành nhịp nhàng, vài người dẫn đường và nhiều ý tưởng giữ nhịp cho cả nhóm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ủy ban là nhóm người được chọn để ra quyết định hoặc cho ý kiến. Nó có thể là một nhóm làm nhiệm vụ tạm thời hoặc một cơ quan thường trực trong một tổ chức. Từ ngữ nhấn mạnh thảo luận tập thể và báo cáo lại, chứ không phải hành động của một người. Trong nhiều ngữ cảnh, ủy ban xem xét vấn đề, thu thập thông tin và chuẩn bị các đề xuất để trình lên cơ quan cấp trên phê duyệt. Các cụm từ thông dụng gồm thành lập ủy ban, cuộc họp ủy ban, báo cáo của ủy ban. Phân biệt ủy ban với ban giám đốc hay hội đồng để diễn đạt đúng vai trò tư vấn hay quản trị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng động từ số ít với 'ủy ban' khi nó đóng vai trò như một thực thể. Không nói 'các ủy ban là' hay 'một ủy ban đang'. Phân biệt giữa ủy ban, ban giám đốc và hội đồng. Nói 'thành lập ủy ban' và 'chủ trì ủy ban'. Gọi 'thành viên ủy ban' thay vì 'ủy ban'. Dùng 'báo cáo của ủy ban' hoặc 'báo cáo của ủy ban'. Cụm từ phổ biến: thành lập ủy ban, giải thể ủy ban, và ủy ban họp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ủy ban chỉ là một người với tên gọi khác.
  • Ủy ban không phải lúc nào cũng tồn tại mãi.
  • Ủy ban không có quyền như ban giám đốc.
  • Thành viên ủy ban không thể tự quyết mọi việc.
  • Ủy ban khác với một hội đồng làm việc chung.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, ủy ban nhấn mạnh nhóm formal có sự thảo luận và báo cáo. Người học hay nhầm với ban giám đốc hoặc một hội đồng quản trị hay panel. Ủy ban được coi là một đơn vị ở ngôi số ít khi hành động tập thể. Ví dụ: 'the committee meets' hoặc 'the committee recommends'.

Mẹo Học

  • Các cụm từ phổ biến: hình thành ủy ban, chủ trì ủy ban, cuộc họp ủy ban, báo cáo của ủy ban.
  • Phân biệt ủy ban với ban giám đốc và hội đồng.
  • Dùng 'the committee' cho nhóm đã biết; 'a committee' cho nhóm mới.
  • Thành viên: committee members, the chair of the committee.
  • Chú ý số ít/số nhiều: the committee ở dạng số ít, committees ở số nhiều.
  • Ví dụ luyện tập: the committee recommends, the committee approved.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'committee'?

A.Being alone
B.A group of people appointed for a specific function
C.Spreading rumors
D.Tense and stressed
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'committee' used correctly?

A.She felt committee after a long day at work
B.The committee met to discuss the upcoming event
C.He committee his way through the crowded room
D.The cat committee in the sun
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'committee'?

A.Solitary
B.Jumble
C.Panel
D.Fake
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'committee'?

A.Society
B.Hopeful
C.Responsible
D.Individual
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example where a 'committee' is involved?

A.Walking alone in a park
B.School board making decisions about curriculum
C.Cooking dinner for one
D.Watching TV all day

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Keeping Poise During a Public Frenzy

Opinion & Ideas

2026.03.01 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Harvest Lantern Festival in Riverford

Culture & Festivals

2026.01.24 · 1:28 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ