communist - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
com- = cùng nhau + munis = chia sẻ. Nguồn gốc: Latin → Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng những đồng chí chia sẻ tài nguyên trong một cộng đồng khi nắm tay nhau, biểu tượng cho sự đoàn kết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy ghế một chút và kéo sổ ghi chú lại gần, để kế hoạch dần hình thành trong tay. Tôi di chuyển vòng quanh phòng, điều chỉnh lịch trình và đẩy ý tưởng lên để mọi người cùng thấy bản đồ ấy. Nỗ lực đó cảm thấy vững vàng, tôi đổi mong muốn cá nhân sang nhịp điệu chung và giữ chặt sự tập trung vào tập thể. Khi chúng ta đặt mọi thứ vào tay nhau một cách công bằng, từ communist chợt hiện lên trong đầu tôi.
Communist là danh từ và tính từ. Là danh từ, nó chỉ người ủng hộ hoặc tin theo chủ nghĩa cộng sản, hoặc thành viên một đảng cộng sản; là tính từ, nó mô tả điều gì liên quan đến chủ nghĩa cộng sản. Trong tiếng Anh hiện đại, có sự phân biệt giữa 'a communist' và 'communism' cũng như giữa ý thức hệ và danh xưng cá nhân, và tên riêng của đảng thường viết hoa. Người học thường nhầm lẫn giữa communist và communism và tùy hoàn cảnh mà cho connotation tích cực hoặc tiêu cực. Luyện tập với ngữ cảnh thật giúp nắm ngữ cảnh tốt hơn.
Với người Việt, cần phân biệt người ủng hộ và ý thức hệ; ngữ cảnh quyết định mức độ trang trọng hoặc phê phán của từ này.
What is the meaning of 'communist'?
Which sentence uses 'communist' correctly?
What is an antonym of 'communist'?
In what real-life context would you hear 'communist' being discussed?
Reflect on the concept of 'communist' and share your thoughts.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật