LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

communist - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

communist Ý nghĩa của Từ

  • một người ủng hộ hoặc tin vào chủ nghĩa cộng sản
  • liên quan đến tư tưởng chính trị của chủ nghĩa cộng sản
  • một thành viên của đảng cộng sản
Illustration for this word

communist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

communist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒm.jən.ɪst/
Mỹ /ˈkɑːm.jən.ɪst/
Tiết
communist

communist Từ nguyên của Từ

com- = cùng nhau + munis = chia sẻ. Nguồn gốc: Latin → Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng những đồng chí chia sẻ tài nguyên trong một cộng đồng khi nắm tay nhau, biểu tượng cho sự đoàn kết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy ghế một chút và kéo sổ ghi chú lại gần, để kế hoạch dần hình thành trong tay. Tôi di chuyển vòng quanh phòng, điều chỉnh lịch trình và đẩy ý tưởng lên để mọi người cùng thấy bản đồ ấy. Nỗ lực đó cảm thấy vững vàng, tôi đổi mong muốn cá nhân sang nhịp điệu chung và giữ chặt sự tập trung vào tập thể. Khi chúng ta đặt mọi thứ vào tay nhau một cách công bằng, từ communist chợt hiện lên trong đầu tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Communist là danh từ và tính từ. Là danh từ, nó chỉ người ủng hộ hoặc tin theo chủ nghĩa cộng sản, hoặc thành viên một đảng cộng sản; là tính từ, nó mô tả điều gì liên quan đến chủ nghĩa cộng sản. Trong tiếng Anh hiện đại, có sự phân biệt giữa 'a communist' và 'communism' cũng như giữa ý thức hệ và danh xưng cá nhân, và tên riêng của đảng thường viết hoa. Người học thường nhầm lẫn giữa communist và communism và tùy hoàn cảnh mà cho connotation tích cực hoặc tiêu cực. Luyện tập với ngữ cảnh thật giúp nắm ngữ cảnh tốt hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng từ 'communist' làm danh từ để chỉ người ủng hộ hoặc tin vào chủ nghĩa cộng sản, hoặc làm tính từ liên quan đến chủ nghĩa này.
  • - Tên riêng của các đảng tùy văn cảnh có thể viết hoa (ví dụ, the Communist Party of China).
  • - Không nhầm giữa 'communist' và 'communism' hay đánh giá mang tính tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • - Giọng điệu có thể trung lập, phê phán hoặc miệt thị tùy hoàn cảnh.
  • - Học hỏi từ báo chí và tài liệu lịch sử để làm quen với cách dùng tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người cộng sản luôn được xem là người ủng hộ mọi mặt của chủ nghĩa xã hội.
  • Tất cả người cộng sản đều đến từ cùng một quốc gia hoặc có cùng một bản sắc.
  • Từ ngữ này luôn mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Trở thành người cộng sản không có nghĩa chỉ là thành viên đảng, mà còn tin vào một hệ tư tưởng.
  • Thuật ngữ này có thể bị coi là lỗi thời trong một số ngữ cảnh hiện đại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, cần phân biệt người ủng hộ và ý thức hệ; ngữ cảnh quyết định mức độ trang trọng hoặc phê phán của từ này.

Mẹo Học

  • Luyện tập cách dùng danh từ và tính từ với câu thực tế
  • Chú ý chữ cái đầu trong tên riêng của các đảng
  • Phân biệt giữa niềm tin và tư cách thành viên đảng
  • Quan sát giọng điệu tùy ngữ cảnh
  • Đọc nhiều nguồn để thấy cách diễn đạt đa dạng
  • Viết mô tả trung lập khi nói về chủ đề chính trị

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'communist'?

A.A person who enjoys cooking
B.A type of government
C.A professional athlete
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'communist' correctly?

A.She played the communist during the concert.
B.He bought a communist for his daughter's birthday.
C.The country is ruled by a communist regime.
D.I went to the communist to get my car fixed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is an antonym of 'communist'?

A.Optimistic
B.Generous
C.Democrat
D.Neutral
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you hear 'communist' being discussed?

A.At a fashion show
B.In a debate about economic systems
C.During a cooking class
D.While hiking in the mountains
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the concept of 'communist' and share your thoughts.

A.I believe communism can work if implemented correctly.
B.I prefer capitalism over communism.
C.I understand the importance of equality in a communist society.
D.Communism is a controversial topic in today's world.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ