comparative - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
com- = cùng nhau + parare = chuẩn bị/so sánh; La tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai người bạn trong một cuộc đua, đứng cạnh nhau, chuẩn bị so sánh thời gian của họ ở vạch đích.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi để hai vật lên bàn và move chúng sang cạnh nhau. Ánh sáng được điều chỉnh để thấy khác biệt rõ hơn. Tôi giữ nhịp thở và xem kỹ sự khác biệt, từ đó cảm nhận sự so sánh. Cảm giác của 'comparative' dần hiện lên trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
So sánh bằng cấp độ được dùng để so sánh hai đối tượng. Trong tiếng Anh, so sánh được tạo bằng thêm more/less hoặc bằng mốc ngắn -er. Câu so sánh thường theo khuôn A is more/less than B hoặc A hơn B. Nguồn gốc từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp Trung Cổ. Học sinh hay nhầm lẫn giữa so sánh và tuyệt đối, hoặc dùng irregular như better worse ở sai vị trí.
Người Việt thường nghĩ hơn là đủ, trong khi tiếng Anh cần thêm cấu trúc do/so với than; dễ nhầm lẫn giữa so sánh và tuyệt đối.
What does 'comparative' mean?
In which sentence is 'comparative' used correctly?
Which word is a synonym of 'comparative'?
Which word is an antonym of 'comparative'?
How would you use 'comparative' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật