comparison - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: gốc 'compare' kèm hậu tố -ison; không có tiền tố. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh comparatio → Pháp cổ comparaison → tiếng Anh comparison. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hai gương đối diện nhau với thước đo có chữ compare ở giữa để hình dung sự giống và khác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đẩy hai vật để đặt song song, dùng bàn tay điều chỉnh để căn đúng vị trí. Ánh mắt move từ cái này sang cái kia, tìm những điểm giống và khác. Tôi giữ chặt tay, điều chỉnh góc độ cho tới khi chúng nằm trên cùng một hàng. Khi đó, ý nghĩa của sự so sánh tự nhiên xuất hiện, cho thấy cái nào phù hợp nhất mà không cần nói ra.
So sánh là hành động xem xét hai đối tượng trở lên để nhận biết điểm tương đồng và khác biệt. Nó giúp mô tả mối quan hệ giữa các đối tượng, quyết định chọn lựa hoặc thiết lập chuẩn đánh giá. Dạng danh từ comparison có thể chỉ hành động ấy, một tiêu chuẩn để so sánh, hoặc một phát biểu nêu ra điểm tương đồng và khác biệt. Việc nắm vững cách dùng so sánh sẽ cải thiện sự rõ ràng khi mô tả, tranh luận và ra quyết định.
Trong tiếng Việt, so sánh thường gắn với đánh giá có tiêu chí; người học có thể hiểu nhầm thành chỉ là đối chiếu mà thiếu khung chuẩn.
What is the meaning of the word 'comparison'?
Which sentence uses the word 'comparison' correctly?
Which word is most similar to 'comparison'?
What is the opposite of 'comparison'?
Can you think of a real-life scenario of 'comparison'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật