LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

compelled - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

compelled Ý nghĩa của Từ

  • buộc ai đó làm điều gì
  • mang lại bằng sức mạnh
  • khiến điều gì đó trở nên cấp bách hoặc cần thiết
Illustration for this word

compelled Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

compelled Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəmˈpɛl/
Mỹ /kəmˈpɛl/
Tiết
compel

compelled Từ nguyên của Từ

com- = cùng nhau + pelere = đẩy. Xuất phát từ tiếng Latinh, sau đó là tiếng Pháp cổ và đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đội quân tiến lên cùng nhau, cưỡng ép đường vượt qua các trở ngại, giống như những đợt sóng ép bờ biển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt tay nắm và nghiêng người về phía trước, tạo nhịp cho cuộc trò chuyện. Tôi nhìn vào mắt đối phương, chỉnh sửa giọng nói và sắp xếp lời nói để giữ sự chú ý. Không khí trở nên căng thẳng; tôi giữ chặt ánh nhìn, điều chỉnh nhịp nói và move ý tưởng tiến về sự cấp bách. Cuối cùng, tôi muốn người đó bị buộc hành động, không bằng ép buộc mà bằng một hậu quả rõ ràng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, compel có nghĩa là bắt buộc ai đó phải làm gì bằng áp lực bên ngoài hoặc sự cần thiết. Động từ này đi với to + động từ: 'compel someone to do something'. Nó trang trọng hơn so với 'force' và thường thấy trong ngữ cảnh pháp lý, chính sách hoặc tranh luận formal. Người học thường nhầm lẫn với 'obligate' hoặc 'buộc' ở mọi hoàn cảnh, khiến câu nghe cứng nhắc. Các collocation phổ biến: 'compel someone to comply', 'be compelled by circumstances', 'a compelling argument'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú: cấu trúc 'to compel someone to do something'. Văn phong trang trọng; trong giao tiếp hàng ngày dùng từ khác như 'force'. Lưu ý từ 'compelling' là tính từ với nghĩa khác. Thành ngữ: 'a compelling argument', 'be compelled by circumstances'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa bắt buộc và compel; compel mang tính trang trọng và áp lực bên ngoài.
  • Cấu trúc đúng là 'compel someone to do something', không thể thiếu đối tượng.
  • Nhầm lẫn giữa compulsion (danh từ) và compelling (tính từ).
  • Dùng compel trong hội thoại hàng ngày nghe cứng nhắc.
  • Hiểu rõ khác biệt giữa bắt buộc và ép buộc trong ngữ cảnh pháp lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • Cấu trúc: compel someone to do something
  • Trang trọng; dùng trong văn bản pháp lý
  • khác biệt với force/obligate
  • be compelled by circumstances
  • a compelling argument phân biệt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'compelled' mean?

A.To choose voluntarily
B.To be forced to act
C.To ignore completely
D.To move slowly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'compelled'.

A.He compelled everyone to play basketball yesterday.
B.She felt compelled to share her story after hearing others.
C.They were compelled by their choices during lunch.
D.He compelled himself to finish the book even if he didn't like it.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'compelled'?

A.Informed
B.Excited
C.Forced
D.Surprised
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'compelled'?

A.Forced
B.Restricted
C.Freed
D.Influenced
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that involves feeling a strong urge to do something?

A.Deciding to stay in on a Saturday night
B.Feeling an obligation to attend a family gathering
C.Choosing a paint color for a room
D.Listening to music while working

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Complex Nature of International Relations

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 1:34 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ