LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

comprehensive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

comprehensive Ý nghĩa của Từ

  • toàn diện
  • bao gồm hoặc xử lý tất cả hoặc hầu hết các yếu tố hoặc khía cạnh của một cái gì đó
  • hoàn chỉnh; bao trùm tất cả hoặc hầu hết các chi tiết
Illustration for this word

comprehensive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

comprehensive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv/
Mỹ /ˌkɑmprɪˈhɛnʃɪv/
Tiết
comprehensive

comprehensive Từ nguyên của Từ

com- = cùng, prehens- = nắm bắt, -ive = có tính chất. Xuất phát từ tiếng Latin 'comprehensivus' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn nắm giữ tất cả các khía cạnh của một mạng lưới rối rắm lớn trong một lần, bao trùm tất cả trong tay.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc một tập hồ sơ lên, di chuyển ánh nhìn dọc theo trang và đẩy sang một bên những gì có vẻ không liên quan. Tôi dịch chuyển tập trung, rà soát mọi ngóc ngách và điều chỉnh lề để không bỏ sót gì. Cảm giác như nắm một bản đồ đầy đủ trong tay, càng điều chỉnh và kiểm tra, tôi càng thấy mình phủ sóng mọi góc cạnh và chi tiết. Trong công việc thực tế, nỗ lực đưa từng phần vào xem xét giúp tôi có được một cái nhìn toàn diện.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Comprehensive được dùng để chỉ điều gì đó bao quát, toàn diện và bao gồm hầu hết các yếu tố của một chủ đề. Nó đồng nghĩa với việc bao phủ cả lý thuyết, thực hành và ví dụ. Nó không nhất thiết có nghĩa là hoàn hảo, mà là phạm vi bao quát và sâu sắc. Người học thường nhầm lẫn với hoàn chỉnh hoặc toàn diện quá mức; nên chú ý ngữ cảnh. Gốc từ comprehend gợi hình ảnh nắm bắt tất cả các phần cùng lúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng với tổng quan, hướng dẫn hoặc báo cáo để báo hiệu độ bao quát và sâu sắc
  • 2. Không phải đồng nghĩa với hoàn chỉnh hoặc toàn diện ở mọi ngữ cảnh
  • 3. Thường ngụ ý bao gồm nhiều phần, không chỉ dài
  • 4. ghép với động từ như cung cấp để nhấn mạnh phạm vi bao phủ
  • 5. Kiểm tra ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là hoàn hảo

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm là hoàn hảo
  • Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với đầy đủ
  • Đôi khi bị nhầm với độ dài thay vì phạm vi bao phủ
  • Có thể bị hiểu là phức tạp thay vì bao phủ toàn diện
  • Nhầm với comprehension

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, comprehensive nhấn mạnh tính toàn diện và bao quát; không hàm ý hoàn hảo tuyệt đối, mà là bao phủ nhiều mặt.

Mẹo Học

  • Tìm kiếm các kết hợp như tổng quan toàn diện, bao phủ toàn diện, chương trình toàn diện
  • So sánh với hoàn chỉnh và thấu đáo để nắm sắc thái
  • Dùng trong báo cáo, hướng dẫn, phân tích và giáo trình để nhấn mạnh phạm vi
  • Nhớ gốc từ comprehend có nghĩa nắm bắt toàn bộ cùng lúc
  • Luyện tập với các chủ đề nhiều thành phần để thể hiện sự bao quát
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh đánh giá cảm xúc hoặc phán đoán chủ quan

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'comprehensive'?

A.Limited
B.Shallow
C.Confusing
D.Detailed
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following situations would you use the word 'comprehensive'?

A.Talking about a vague report
B.Referring to a brief summary
C.Discussing a narrow perspective
D.Describing a thorough research paper
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'comprehensive'?

A.Limited
B.Superficial
C.Thorough
D.Incomplete
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'comprehensive'?

A.Detailed
B.Extensive
C.Incomplete
D.Thorough
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'comprehensive' in a sentence?

A.Her research was only partially comprehensive
B.I only skimmed through the comprehensive article
C.The report was comprehensive in its lack of details
D.The book provides a comprehensive overview of the topic

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance for a High-Profile Conference

Travel Insurance

2025.12.31 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Challenges in Public Policy Analysis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 1:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ