compress - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
com- = cùng nhau + press = đè; Latin 'compressus' (đè lại với nhau) → Pháp cổ 'comprimer' → Anh 'compress'. Hãy tưởng tượng việc ép một miếng bọt biển để vắt nước ra và hình dung việc làm đặc của một thứ gì đó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCompress có nghĩa là làm cho thứ gì đó nhỏ lại hoặc gọn hơn. Có thể nói nén vật thể bằng cách nén, hoặc nén dữ liệu/tập tin để tiết kiệm dung lượng. Cũng có thể dùng để cô đọng thông tin, nhưng người Việt thường dùng từ 'tóm tắt' hoặc 'rút gọn' cho ý nghĩa này. Lưu ý, từ 'nén' phổ biến cho file, còn khi nói về ý tưởng hay nội dung, dùng 'tóm tắt'.
Trong tiếng Việt, nén thường dùng cho tập tin; mô tả cô đọng thông tin thường dùng tóm tắt hoặc cô đọng. Học sinh hay nhầm lẫn giữa nén và tóm tắt.
What is the meaning of 'compress'?
Which sentence uses 'compress' correctly?
What is a synonym for 'compress'?
What is an antonym for 'compress'?
How is 'compress' used in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật