tool - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tōw', nghĩa là 'công cụ, dụng cụ'. Liên quan đến tiếng German nguyên thủy '*tōlaz' có nghĩa là 'chuẩn bị'. Hãy tưởng tượng về một nghệ nhân sử dụng một công cụ sắc bén để khắc họa một thiết kế đẹp trên gỗ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay ra với một công cụ, lòng bàn tay ấm và nắm chắc nó. Em move nhẹ, đôi khi push và pull, điều chỉnh grip theo yêu cầu của công việc. Cố gắng càng nhiều, cảm giác biến đổi thành kiểm soát. Cuối cùng, công cụ này trở thành một phương tiện đơn giản để hoàn thành công việc.
tool là một công cụ cụ thể hoặc một phương pháp làm việc, từ công cụ cầm tay đơn giản đến thiết bị điện tử phức tạp. Từ tool thường chỉ một món công cụ cụ thể hoặc một cách làm việc, nhưng có thể dùng ở nghĩa ẩn dụ cho các công cụ tư duy hoặc chiến lược làm việc. Trong tiếng Anh, tool khác với equipment hoặc device ở mức độ nhấn mạnh sang từng công cụ riêng lẻ hay một cách làm cụ thể, chứ không phải cả bộ thiết bị. Khi học, cần phân biệt rõ với các từ đồng nghĩa khác như device hoặc equipment.
Giải thích cho người Việt: tool có thể là một công cụ vật lý hoặc một phương pháp; nó có thể là công cụ tư duy. Người học hay nhầm lẫn với equipment.
What is the meaning of the word 'tool'?
Which sentence uses the word 'tool' correctly?
Which word is most similar to 'tool'?
What is the opposite of 'tool'?
Can you think of a real-life context where you would use a tool?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật