LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tool - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tool Ý nghĩa của Từ

  • Một công cụ dùng cho một nhiệm vụ cụ thể.
  • Một thiết bị để thực hiện một chức năng nhất định.
  • Một phương tiện để đạt được điều gì đó.
Illustration for this word

tool Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tool Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tʊl/
Mỹ /tul/
Tiết
tool

tool Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tōw', nghĩa là 'công cụ, dụng cụ'. Liên quan đến tiếng German nguyên thủy '*tōlaz' có nghĩa là 'chuẩn bị'. Hãy tưởng tượng về một nghệ nhân sử dụng một công cụ sắc bén để khắc họa một thiết kế đẹp trên gỗ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay ra với một công cụ, lòng bàn tay ấm và nắm chắc nó. Em move nhẹ, đôi khi push và pull, điều chỉnh grip theo yêu cầu của công việc. Cố gắng càng nhiều, cảm giác biến đổi thành kiểm soát. Cuối cùng, công cụ này trở thành một phương tiện đơn giản để hoàn thành công việc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

tool là một công cụ cụ thể hoặc một phương pháp làm việc, từ công cụ cầm tay đơn giản đến thiết bị điện tử phức tạp. Từ tool thường chỉ một món công cụ cụ thể hoặc một cách làm việc, nhưng có thể dùng ở nghĩa ẩn dụ cho các công cụ tư duy hoặc chiến lược làm việc. Trong tiếng Anh, tool khác với equipment hoặc device ở mức độ nhấn mạnh sang từng công cụ riêng lẻ hay một cách làm cụ thể, chứ không phải cả bộ thiết bị. Khi học, cần phân biệt rõ với các từ đồng nghĩa khác như device hoặc equipment.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nghĩ tool như một công cụ cụ thể, không phải toàn bộ thiết bị.
  • Phân biệt tool với equipment và device theo ngữ cảnh.
  • Dùng các collocation phổ biến như hand tool, power tool.
  • Dùng đúng nghĩa ẩn dụ khi cần.
  • Tránh dịch từng từ một.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tool thường bị nhầm với equipment hoặc device.
  • Tool có thể là công cụ cụ thể hoặc một phương pháp.
  • Sử dụng plural 'tools' khi có nhiều công cụ.
  • Dùng đúng nghĩa metaphor cho công cụ tư duy.
  • Không nên hiểu 'tool' như là toàn bộ thiết bị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: tool có thể là một công cụ vật lý hoặc một phương pháp; nó có thể là công cụ tư duy. Người học hay nhầm lẫn với equipment.

Mẹo Học

  • Hình dung tool là một công cụ cụ thể, không phải toàn bộ thiết bị.
  • Luyện tập với công cụ cầm tay và công cụ tư duy.
  • Sử dụng đúng dạng số ít/nhóm (tool/tools).
  • Học các collocation phổ biến như hand tool, power tool, tool kit.
  • Chú ý cách dùng figurative và khác biệt vùng miền.
  • Phân biệt tool, device và equipment trong văn bản kỹ thuật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tool'?

A.A metal utensil for eating
B.A device or implement for performing a task
C.A type of marine animal
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'tool' correctly?

A.He forgot his tool at home and had to borrow one from his friend.
B.She used the tool to water the plants.
C.My pet dog is my favorite tool to play with in the park.
D.The tool started to snow heavily in the evening.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tool'?

A.Machine
B.Utensil
C.Animal
D.Music
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tool'?

A.Solution
B.Problem
C.Obstacle
D.Deterrent
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you would use a tool?

A.Eating a meal
B.Driving a car
C.Watching a movie
D.Taking a nap

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Call about a lodge and visit

Simple Phone Call

2026.03.10 · 0:36 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a tool at the supermarket

At the Supermarket

2026.02.24 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Action: Value and Risks

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Guide Tour: Mixed Exhibits and Care Rules

Art & Museums

2026.02.21 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Dating Apps Shape Attitudes

Opinion & Ideas

2026.02.04 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ