LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

compulsory - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

compulsory Ý nghĩa của Từ

  • cần thiết theo luật hoặc quy định
  • bắt buộc, không tùy chọn
  • phải làm, nghĩa vụ
Illustration for this word

compulsory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

compulsory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəmˈpʌl.sər.i/
Mỹ /kəmˈpəl.səri/
Tiết
compulsory

compulsory Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'com-' (cùng nhau) + 'puls' (đẩy). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'compulsorius', từ 'compellere' → Pháp cổ 'compulsif' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm học sinh bị buộc (được thúc kêu gọi) tham gia một lớp học mà họ không thể bỏ qua, minh hoạ cho tính chất thiết yếu và không tùy chọn của từ 'compulsory'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa vào phòng tập, huấn luyện viên ra hiệu cho chúng tôi xếp thành hàng. Trên tường ghi rằng đội mũ bảo hộ là compulsory. Tôi chỉnh tư thế, thở sâu và cố gắng giữ tập trung. Sức ép của quy tắc như một dây vô hình kéo chúng tôi lên đúng nhịp, biến thói quen thành thói quen.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Compulsory có nghĩa là điều bạn phải làm theo luật hay quy định. Nó mạnh hơn là 'không bắt buộc' hoặc 'không tùy ý', hàm ý một nghĩa vụ do cơ quan có thẩm quyền bắt buộc. Thường gặp trong giáo dục bắt buộc, nghĩa vụ công cộng, hoặc phục vụ quân sự. Trong tiếng Anh, có thể dùng mandatory hoặc obligatory tùy ngữ cảnh, nhưng 'compulsory' nhấn mạnh sự bắt buộc từ bên ngoài. Người học cần chú ý sự khác biệt giữa bắt buộc và khuyến nghị để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Được dùng để mô tả điều bạn phải làm theo luật hay quy định.
  • - Không dùng cho các lựa chọn cá nhân hay hoạt động tự nguyện.
  • - Thường gặp trong bối cảnh giáo dục bắt buộc, nghĩa vụ công cộng, hoặc phục vụ quân sự.
  • - Tương đương với mandatory/obligatory tùy ngữ cảnh, nhưng nhấn mạnh bắt buộc từ bên ngoài.
  • - Khi học, lưu ý sự khác biệt với từ voluntary để tránh nhầm lẫn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Compulsory chỉ có nghĩa là tùy ý hay tự nguyện.
  • Khi bắt buộc, nên dùng từ khác như 'mandatory' hoặc 'obligatory'.
  • Compulsory ám chỉ nghĩa vụ bên ngoài, không phải quyết định cá nhân.
  • Trong tiếng Anh, dễ bị nhầm với 'voluntary' trong ngữ cảnh không đúng.
  • Người học nên phân biệt rõ các từ đồng nghĩa theo ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, compulsory có cảm giác formal và pháp lý. Có thể bị nhầm với ý nghĩ là bắt buộc bởi ý muốn của bản thân, nhưng thực tế là do quy định từ bên ngoài.

Mẹo Học

  • Luyện tập trong bối cảnh pháp lý để nghe từ này trong thực tế.
  • So sánh với mandatory và obligatory để nhận ra sắc thái.
  • Dùng trong văn bản trang trọng khi nghĩa vụ là hợp pháp.
  • ghép với danh từ như giáo dục, sự có mặt, hoặc nghĩa vụ.
  • Tránh dùng cho thói quen cá nhân hoặc quy tắc phi bắt buộc.
  • Phát âm: /kəmˈpʌl. sə. ri/.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'compulsory'?

A.Optional or not required
B.Required or mandatory
C.Voluntary and not enforced
D.Available but not necessary
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'compulsory' correctly?

A.Attendance at the seminar is compulsory for all students.
B.The dress code is compulsory but everyone wears casual clothes.
C.It's not compulsory to finish your homework on time if you don't want to.
D.Compulsory training is just a suggestion for new employees.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'compulsory'?

A.Optional
B.Suggested
C.Mandatory
D.Permissive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'compulsory'?

A.Optional
B.Mandatory
C.Required
D.Enforced
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is mandatory?

A.Everyone must fill out the form if they want to participate in the event.
B.It's clear that following the routine is a good idea for productivity.
C.You can choose whether or not to join the class based on interest.
D.Many people enjoy cooking even without any prompt to do it.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ