LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conceal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conceal Ý nghĩa của Từ

  • giấu một cái gì đó khỏi tầm nhìn
  • giữ một điều gì đó bí mật
  • ngăn điều gì đó bị nhìn thấy hoặc được biết đến
Illustration for this word

conceal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conceal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈsiːl/
Mỹ /kənˈsil/
Tiết
conceal

conceal Từ nguyên của Từ

Gốc: con- = cùng, ceal = giấu. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng ai đó đặt một bức màn nặng trước cửa sổ, che ánh sáng và giấu mọi thứ ở phía sau nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi kéo áo tay xuống để che một vết thâm trên cổ tay. Rồi tôi hơi nghiêng người, dịch tư thế, giữ ánh mắt tránh nhìn vào chỗ ấy. Mỗi điều chỉnh nhỏ khiến lớp áo ôm sát da, động tác trở nên kín đáo. Việc che giấu trở thành cảm giác kiểm soát nhẹ nhàng trong khoảnh khắc này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Conceal có nghĩa là che đằng sau sự cố ý để không ai nhìn thấy một vật gì đó. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, nhấn mạnh sự kiểm soát và bí mật về thông tin, bằng chứng hoặc cảm xúc. Khác với hide, conceal nhấn mạnh ý đồ giữ bí mật và không để lộ. Có thể dịch là che khuất hoặc ẩn giấu. Hình ảnh ghi nhớ: kéo một tấm rèm dày để chắn ánh sáng và che đậy mọi thứ phía sau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tập trung vào tính toán bí mật, không phải chỉ đơn giản che khuất.
  • Dùng với from để chỉ đối tượng bị che khuất.
  • Ưu tiên dùng conceal cho ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.
  • Danh từ concealment là hiếm gặp; dùng thuật ngữ ẩn giấu.
  • Lưu ý mức độ ngôn ngữ: dùng ở văn phong formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn conceal với che khuất chỉ trong tình huống vật lý.
  • Tin rằng conceal chỉ dùng cho thông tin hoặc cảm xúc bí mật, không phải thực tế.
  • Cho rằng conceal chỉ dùng trong ngôn ngữ trang trọng.
  • Bỏ qua sự liên kết với from/ behind.
  • Nghĩ concealment phổ biến; thực tế ít dùng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, conceal mang sắc thái trang trọng và có ý định; khác với che khuất bình thường ở mức độ bí mật và kiểm soát thông tin.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các giới từ (từ/ về phía ai).
  • So sánh conceal với hide/ cover để nghe sắc thái.
  • Danh từ concealment hiếm; dùng ẩn giấu thay thế.
  • Dành cho ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.
  • Tạo câu ví dụ nhấn mạnh ý đồ bí mật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'conceal'?

A.To reveal
B.To hide
C.To search
D.To speak
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'conceal' used correctly?

A.They attempted to conceal the treasure.
B.She decided to reveal her fear.
C.He chose to conceal his identity.
D.The teacher asked the student to hide the answer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the closest synonym of 'conceal'?

A.Expose
B.Reveal
C.Display
D.Mask
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'conceal'?

A.Reveal
B.Open
C.Expose
D.Uncover
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone conceal their emotions?

A.During a job interview
B.At a party with friends
C.During a therapy session
D.While watching a comedy movie

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ethics of Performative Persona

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 1:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ