LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conceit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conceit Ý nghĩa của Từ

  • quan niệm quá phóng đại về khả năng hoặc giá trị của bản thân
  • hình tượng ẩn dụ phức tạp
  • ý tưởng kỳ quặc
Illustration for this word

conceit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conceit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈsiːt/
Mỹ /kənˈsiːt/
Tiết
conceit

conceit Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: con- (cùng nhau) + ceit (nắm bắt). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'concipit' → tiếng Pháp cổ 'conceit' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một họa sĩ (hình thành) một ý tưởng sống động, nắm bắt cảm hứng từ nhiều nguồn khác nhau, điều này dẫn dắt họ đến hình ảnh bản thân độc đáo và thường phóng đại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Conceit là danh từ có hai nghĩa chính. Thứ nhất là ý kiến quá đề cao bản thân về tài năng hoặc giá trị của mình, thường mang ý mỉa mai hoặc kiêu ngạo. Thứ hai là một phép ẩn dụ phức tạp trong văn học, một thủ pháp tu từ mở rộng so sánh. Ngoài ra còn có nghĩa là một ý tưởng hão huyền.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không nhầm conceit với sự tự tin lành mạnh.
  • Một conceit văn học dài và phức tạp hơn so với một phép ẩn dụ đơn giản.
  • Giọng điệu thường mang tính phê phán hoặc châm biếm.
  • Chú ý không nhầm conceit với khái niệm hoặc sự tự tin.
  • Sử dụng tiết chế trong giao tiếp hàng ngày; phù hợp với ngữ cảnh văn chương hay phê bình.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Conceit không chỉ là tự kiêu; nó thường mang sắc thái phê phán.
  • Dễ bị nhầm lẫn với sự tự tin trong giới hạn tích cực.
  • Đôi khi được hiểu như một ý tưởng đơn giản thay vì một phép ẩn dụ mở rộng.
  • Không phải đặc tính tích cực.
  • Có thể bị nhầm với từ concept trong tiếng Anh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, conceit thường mang sắc thái tiêu cực về sự tự cao; không nhầm với sự tự tin lành mạnh.

Mẹo Học

  • Chú ý giọng tiêu cực và sự mỉa mai khi phù hợp.
  • So sánh conceit với sự kiêu hãnh hoặc tự tin để thấy khác biệt.
  • Ý nghĩa văn học là một ẩn dụ phức tạp, không phải một phép ẩn dụ đơn giản.
  • Chú ý ngữ cảnh trong phân tích phê bình.
  • Tránh dịch như một khái niệm trung lập.
  • Luyện tập với ví dụ văn học để cảm nhận sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'conceit'?

A.An act of humility
B.A type of poetry
C.An excessively high opinion of oneself
D.A feeling of sadness
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'conceit' correctly?

A.He showed great conceit when he humbly shared the award with his teammates.
B.Her conceit about her cooking skills was unwarranted after the burnt dinner.
C.The artist's latest work was a beautiful conceit of the natural world.
D.Despite his conceit, he was actually very generous.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'conceit'?

A.Generosity
B.Egotism
C.Modesty
D.Empathy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'conceit'?

A.Arrogance
B.Humility
C.Pride
D.Confidence
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might display 'conceit'?

A.A person always compliments others about their skills.
B.A person accepts praise graciously and encourages their peers.
C.Someone constantly brags about their achievements without regard for others.
D.Someone downplays their strengths in conversations.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ