LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

befriend - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

befriend Ý nghĩa của Từ

  • kết bạn với ai đó
  • trở thành bạn bè
  • hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó
Illustration for this word

befriend Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

befriend Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈfrɛnd/
Mỹ /bɪˈfrɛnd/
Tiết
befriend

befriend Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: be- (tính hình thức) + bạn (một người mà bạn chia sẻ lòng tốt). Nguồn gốc lịch sử: 'frēond' từ tiếng Anh cổ kết hợp với 'be-' để biểu thị hành động kết bạn. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người ở sân chơi quyết định chia sẻ đồ chơi, ngay lập tức biến những người lạ thành bạn bè.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Befriend là một động từ tòng tính có nghĩa là kết bạn với ai đó và từ đó hình thành một tình bạn. Nó nhấn mạnh quá trình chủ động thiết lập kết nối xã hội thay vì chỉ đơn giản là thân thiện. Thường dùng khi gặp người hàng xóm mới, bạn cùng lớp, đồng nghiệp hoặc liên hệ trực tuyến khi có sở thích chung hoặc cần được giúp đỡ. Hành động này có thể kèm theo sự tử tế, lắng nghe và hỗ trợ. Thao tác mang sắc thái trang trọng hơn so với cách nói make friends with. Các dạng: befriend, befriended, befriending. Ví dụ: befriended người hàng xóm mới, befriending someone in need.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nêu rõ sự khởi xướng; dùng befriend cho hành động có chủ ý
  • Không dùng befriend with
  • Chú ý thì quá khứ/tiếp diễn (befriended, befriending)
  • Kết hợp với ngữ cảnh giúp đỡ khi thích hợp
  • Trong văn viết trang trọng, dùng befriend thay cho make friends
  • Đối tượng là người, không phải vật

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa chỉ là đang ở trạng thái bạn bè mà không chủ động kết bạn
  • befriend with là sai; phải là befriend ai đó
  • Không chỉ dành cho trẻ em; người lớn cũng có
  • Có thể là quan hệ song phương, không chỉ giúp đỡ một phía
  • Không dùng ở thời tiếp diễn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, befriending nhấn mạnh sự khởi xướng chủ động của mối quan hệ bạn bè. Người học thường nói 'biết' hoặc 'làm bạn' mà không nhấn mạnh hành động bắt đầu. Lưu ý đối tượng là con người, không phải vật.

Mẹo Học

  • Luyện tập befriending với nhiều người ở các bối cảnh khác nhau
  • Chú ý ngữ cảnh giúp đỡ hoặc hợp tác
  • So sánh với make friends để thấy sự khác biệt
  • Dùng befriended cho hành động đã hoàn tất
  • Tránh dùng befriend with; chỉ dùng befriend ai đó
  • Chú ý giọng formal vs informal

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'befriend' mean?

A.To annoy someone
B.To become friends with someone
C.To compete with someone
D.To criticize someone
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'befriend' correctly?

A.He tried to befriend the enemy in the battle.
B.I decided to befriend the new student at school.
C.She wants to befriend the homework she dreads.
D.They will befriend the exam results this season.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'befriend'?

A.Dislike
B.Neglect
C.Acquaint
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'befriend'?

A.Support
B.Embrace
C.Alienate
D.Unite
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might want to befriend another person?

A.Joining a club to meet new people and form friendships.
B.Avoiding contact with anyone at the gathering.
C.Focusing only on work and ignoring social interactions.
D.Critiquing someone's behavior during the meeting.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering with a Cowhand

Restaurant Order

2026.03.13 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ