concentration - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng nhau + centrum = trung tâm; Nguồn gốc lịch sử: latinh 'concentratio' → tiếng Pháp trung cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kính lúp tập trung ánh sáng vào một điểm, làm nóng lên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt bút xuống giấy, hít thở đều và di chuyển ánh mắt dọc theo văn bản. Đẩy những ý nghĩ sao lãng sang một bên, kéo sự tập trung trở lại với nhiệm vụ. Nỗ lực ấy như một cơ bắp được siết chặt, một sự chuyển hướng nhỏ trong ý định làm cho từng câu nói rõ hơn. Trong thực tế, sự tập trung này giúp tôi giữ nhịp khi căn phòng ồn ào, và ý nghĩa dần hiện rõ.
Trong tiếng Anh, concentration có ba nghĩa chính: tập trung tinh thần, nồng độ hóa học, và quá trình tăng cường. Khi nói về sự tập trung, thường dùng focus on thay cho concentration on. Trong khoa học, nồng độ mô tả lượng chất tan trong dung môi, đơn vị thường là mol/L. Cụm từ thông dụng: loss of concentration, high concentration, concentration of a solution. Hình ảnh ghi nhớ: như kính lúp tập trung ánh sáng vào một điểm.
Người Việt gặp khó khăn khi phân biệt tập trung tinh thần và nồng độ hóa học; dựa vào ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt.
What is the meaning of the word 'concentration'?
Which sentence uses 'concentration' correctly?
Which word is most similar to 'concentration'?
What is the opposite of 'concentration'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'concentration'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật