LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

concentration - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

concentration Ý nghĩa của Từ

  • hành động hoặc khả năng tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực tinh thần
  • số lượng tương đối của một chất trong một thể tích nhất định
  • quá trình thu thập hoặc tăng cường cường độ
Illustration for this word

concentration Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

concentration Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkɒn.sənˈtreɪ.ʃən/
Mỹ /ˌkɔn.sənˈtreɪ.ʃən/
Tiết
concentration

concentration Từ nguyên của Từ

con- = cùng nhau + centrum = trung tâm; Nguồn gốc lịch sử: latinh 'concentratio' → tiếng Pháp trung cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kính lúp tập trung ánh sáng vào một điểm, làm nóng lên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt bút xuống giấy, hít thở đều và di chuyển ánh mắt dọc theo văn bản. Đẩy những ý nghĩ sao lãng sang một bên, kéo sự tập trung trở lại với nhiệm vụ. Nỗ lực ấy như một cơ bắp được siết chặt, một sự chuyển hướng nhỏ trong ý định làm cho từng câu nói rõ hơn. Trong thực tế, sự tập trung này giúp tôi giữ nhịp khi căn phòng ồn ào, và ý nghĩa dần hiện rõ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, concentration có ba nghĩa chính: tập trung tinh thần, nồng độ hóa học, và quá trình tăng cường. Khi nói về sự tập trung, thường dùng focus on thay cho concentration on. Trong khoa học, nồng độ mô tả lượng chất tan trong dung môi, đơn vị thường là mol/L. Cụm từ thông dụng: loss of concentration, high concentration, concentration of a solution. Hình ảnh ghi nhớ: như kính lúp tập trung ánh sáng vào một điểm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Trong nghĩa tâm lý, concentration thường là danh từ không đếm được.
  • - Dùng focus on hoặc concentrate on khi nói về sự tập trung.
  • - Trong hóa học, nồng độ là lượng chất tan trong dung môi, đơn vị thường là mol/L.
  • - Cụm từ thông dụng: loss of concentration, high concentration, concentration of a solution.
  • - Hình ảnh ghi nhớ: kính lúp tập trung ánh sáng vào một điểm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Concentration chỉ nói về tâm lý, không phải đặc tính hóa học.
  • Nói về sự tập trung mà dùng concentrations là sai.
  • Concentration bằng với focus trong mọi ngữ cảnh.
  • Concentration chỉ áp dụng cho chất lỏng hoặc hóa học.
  • concentrate và concentration có nghĩa giống nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt gặp khó khăn khi phân biệt tập trung tinh thần và nồng độ hóa học; dựa vào ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Luyện tập phân biệt tập trung tinh thần và nồng độ hóa học bằng ví dụ.
  • Dùng focus on cho sự chú ý; concentration dùng trong ngữ cảnh khoa học.
  • Học các đơn vị như mol/L trong văn bản khoa học.
  • Cụm từ thường gặp: loss of concentration, high concentration, concentration of a solution.
  • Hình ảnh kính lúp tập trung ánh sáng vào một điểm là gợi nhớ.
  • Đừng nhầm concentration với concentrate (động từ).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'concentration'?

A.Focus
B.Joy
C.Fast
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'concentration' correctly?

A.He couldn't concentrate on the book due to his lack of focus.
B.She danced with great concentration in the competition.
C.The dog tried to do a concentration on his homework.
D.I saw a bird concentration in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'concentration'?

A.Distraction
B.Determination
C.Confusion
D.Rejection
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'concentration'?

A.Distraction
B.Energy
C.Excitement
D.Enthusiasm
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'concentration'?

A.He played video games all night without losing focus.
B.She focused intensely while solving a difficult puzzle.
C.The party was so loud that it was hard to concentrate on reading.
D.I was very happy at the beach.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Discussion about Progress and a Beach Trip

Parenting & Education

2026.01.24 · 1:29 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media, Attention and Personal Controls

Technology & Social Media

2026.01.13 · 2:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ