LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conclusive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conclusive Ý nghĩa của Từ

  • cung cấp câu trả lời cuối cùng
  • quyết định và không để lại nghi ngờ
  • bằng chứng kết luận dẫn đến một kết luận chắc chắn
Illustration for this word

conclusive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conclusive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈkluːsɪv/
Mỹ /kənˈkluːsɪv/
Tiết
conclusive

conclusive Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: con- (together) + clus- (đóng) + -ive (dạng tính từ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'conclusus' qua tiếng Pháp cổ 'conclus' sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cuốn sách đóng chặt sau mỗi chương, tượng trưng cho một câu trả lời hoặc kết luận cuối cùng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Conclusive dùng để mô tả điều gì đó mang lại câu trả lời cuối cùng hoặc đóng vai trò làm rõ một vấn đề một cách chắc chắn. Các cụm từ phổ biến gồm conclusive evidence hoặc một luận cứ thuyết phục. Trong tiếng Việt, có thể dịch là ‘điều conclusivo’ hoặc ‘mang tính kết luận’, tùy ngữ cảnh. Người học thường nhầm lẫn với definitive hoặc final, và đôi khi dùng conclusive ở những tình huống chưa có bằng chứng thuyết phục đầy đủ. Tiếng Anh dùng conclusive khi bằng chứng đủ mạnh và khẳng định được kết luận. Nguồn gốc từ Latin conclusus, có nghĩa đóng lại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng kèm bằng chứng mạnh; tránh các từ ngữ mơ hồ hoặc tạm thời. Conclusive thường đi với danh từ như bằng chứng, kết quả, phán quyết. Ưu tiên conclusive trong ngữ cảnh có bằng chứng vững chắc. Trạng từ là conclusively.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Conclusive không có nghĩa là chắc chắn tuyệt đối ở mọi lĩnh vực
  • Nhiều người nhầm với definitive, nhưng không phải lúc nào cũng thay thế được
  • Không phải mọi ngữ cảnh có thể dùng final thay cho conclusive
  • Conclusively chỉ khi có bằng chứng vững chắc
  • Khảo sát: conclusive vs concluding dễ bị nhầm lẫn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, conclusive thường liên quan đến bằng chứng mạnh; người học dễ nhầm với definitive hoặc final khi bằng chứng không đủ mạnh.

Mẹo Học

  • Kết hợp conclusive với danh từ như bằng chứng, bằng chứng bắt buộc hoặc kết quả để nhấn mạnh tính chắc chắn.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng để làm nổi bật độ vững của dữ liệu.
  • Phân biệt conclusive và conclusively cũng như definitive.
  • So sánh với final để cảm nhận sắc thái.
  • Làm bài tập câu khiến bằng chứng giải quyết được câu hỏi.
  • Hình ảnh đóng lại giúp nhớ từ này.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'conclusive'?

A.Leading to a definite result
B.Causing confusion
C.Happening by chance
D.Being unsure about something
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'conclusive' correctly?

A.The evidence was conclusive, proving the theory right.
B.His thoughts were conclusive and scattered.
C.She arrived at a conclusive decision about what to wear.
D.Both sides of the argument were conclusive and unclear.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of these words is a synonym for 'conclusive'?

A.Ambiguous
B.Decisive
C.Indeterminate
D.Vague
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of these words is an antonym for 'conclusive'?

A.Inconclusive
B.Certain
C.Clear
D.Final
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is considered conclusive?

A.The results of the election were finally determined.
B.Her opinion seemed uncertain after the debate.
C.Many discussions were left open-ended and unresolved.
D.There was a lack of clear evidence to support the claims.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ