LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

confidential - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

confidential Ý nghĩa của Từ

  • được định giữ bí mật
  • riêng tư và không có ý định chia sẻ
  • truy cập hạn chế hoặc không được biết đến công khai
Illustration for this word

confidential Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

confidential Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɒnfɪˈdɛnʃəl/
Mỹ /ˌkɑnfɪˈdɛnʃəl/
Tiết
confidential

confidential Từ nguyên của Từ

con- = cùng nhau + fidere = tin tưởng. Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cuộc họp bí mật nơi những tiếng thì thầm của sự tin tưởng tràn ngập căn phòng, giống như bản chất bảo mật của những bí mật được chia sẻ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Giải thích cho người Việt: confidential mang sắc thái trang trọng, đôi khi liên quan pháp lý; không đồng nghĩa với 'bí mật' ở mọi ngữ cảnh; phụ thuộc vào quyền truy cập.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng confidential khi thông tin cần được giữ bí mật và chỉ người được ủy quyền mới có thể truy cập.
  • - Dùng trong ngữ cảnh formal như tài liệu, email hoặc cuộc họp.
  • - Không dùng cho thông tin cá nhân hàng ngày.
  • - Lưu ý yêu cầu pháp lý hoặc chính sách về thông tin bảo mật.
  • - Cụm từ phổ biến: confidential information, báo cáo bảo mật, thỏa thuận bảo mật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Confidential có nghĩa là bí mật ở mọi tình huống.
  • Có thể dùng thay cho private cho thông tin cá nhân.
  • Không phải tất cả thông tin bảo mật đều tuyệt đối bí mật.
  • Confidential đồng nghĩa với classified hay top secret trong một số ngữ cảnh.
  • Chỉ có luật sư hoặc chức vụ nhà nước mới dùng thuật ngữ này.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, confidential mang sắc thái trang trọng và có khi liên quan pháp lý; không nên hiểu nhầm là bí mật bình thường và cần chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: confidential information, báo cáo bảo mật, thỏa thuận bảo mật.
  • Phân biệt confidential với private ở văn bản formal.
  • Confidentially ít được dùng trong tiếng Việt.
  • Lưu ý ngữ cảnh pháp lý hoặc chính sách.
  • Luyện tập đánh dấu tài liệu/ email bằng Confidential.
  • So sánh với các từ như sensitive, restricted để chọn nghĩa phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'confidential'?

A.Secret
B.Open
C.Happy
D.Loud
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'confidential' correctly?

A.He kept the secret information confidential.
B.She shared the confidential information with everyone.
C.The loud music was confidential.
D.They were all happy about the confidential news.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'confidential'?

A.Public
B.Transparent
C.Private
D.Revealing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'confidential'?

A.Discreet
B.Open
C.Honest
D.Secure
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone need to keep information confidential?

A.Sharing recipes with friends
B.Disclosing medical records
C.Publicly announcing a new product launch
D.Posting personal thoughts on social media

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ