LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

confound - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

confound Ý nghĩa của Từ

  • làm bối rối hoặc lúng túng
  • trộn lẫn hoặc làm không thể phân biệt
  • chứng minh sai hoặc bác bỏ
Illustration for this word

confound Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

confound Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈfaʊnd/
Mỹ /kənˈfaʊnd/
Tiết
confound

confound Từ nguyên của Từ

Con- = cùng, found = đặt; nguồn gốc từ Latin, sau đó đến tiếng Pháp cổ rồi tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một mảnh ghép bị đặt sai, khiến khó khăn trong việc nhìn thấy bức tranh tổng thể.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Confound có nghĩa ba nghĩa: làm người khác bối rối, trộn lẫn hai thứ khiến không phân biệt được, hoặc chứng minh điều gì là sai/ bác bỏ một ý kiến. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn viết hoặc khoa học. Trong thống kê, confounding chỉ biến thiên làm méo mó mối quan hệ giữa hai yếu tố, do đó cần kiểm soát. Người học Việt Nam có thể nhầm lẫn với confuse hoặc refute do sự tương đồng ngữ nghĩa; hãy chú ý ngữ cảnh học thuật để dùng đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng confound trong ngữ cảnh trang trọng để diễn đạt sự nhầm lẫn, distort hoặc bác bỏ một luận điểm. Không nhầm với confuse; confound thường ám chỉ sự méo mó hoặc bất ngờ trong diễn giải. Trong thống kê, học thuật có khái niệm biến gây nhiễu (confounding variable).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Confound chỉ là sự nhầm lẫn thông thường
  • Confuse và confound có thể thay thế cho mọi ngữ cảnh
  • Confound dùng để chứng minh một điều là sai
  • Confounder và confound là cùng nghĩa
  • Confounded luôn là một lời chửi thô tục

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: confound mang hai nghĩa cơ bản: khiến người khác bối rối và gây distortion trong phân tích. Trong ngữ cảnh khoa học, lưu ý đến biến gây nhiễu (confounding variable).

Mẹo Học

  • Phân biệt confuse và confound theo ngữ cảnh
  • Học các cụm từ phổ biến: confound the results, confounding variable
  • Sử dụng confounded trong văn bản trang trọng
  • Luyện tập ví dụ thống kê với biến nhiễu
  • So sánh với refute để nắm sắc thái
  • Viết nhiều câu ví dụ khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'confound'?

A.To sleep
B.To walk
C.To confuse
D.To eat
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'confound' correctly?

A.She decided to confound for a walk in the park.
B.The magician's tricks never fail to confound the audience.
C.He confounded a delicious dinner last night.
D.I confound to go to bed early.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'confound'?

A.Clarify
B.Understand
C.Clear
D.Baffle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'confound'?

A.Bewilder
B.Mystify
C.Puzzle
D.Explain
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone feel 'confounded'?

A.Watching a clear tutorial
B.Eating a delicious meal
C.Listening to soothing music
D.Reading a confusing text

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ