conjugation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'con-' (cùng nhau) + 'jugare' (kết nối). Nguồn gốc lịch sử: La-tinh → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm vũ công hòa quyện cùng nhau, như những động từ liên kết để biểu đạt hành động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐộng từ được biến đổi theo nhiều thì và ngôi, nhưng tiếng Việt không có chia động từ như tiếng Anh; tiếng Việt sử dụng từ chỉ thời gian và hậu tố để diễn đạt ý nghĩa thời gian và khía cạnh. Tuy nhiên, thuật ngữ conjugation có nguồn gốc từ tiếng Latinh con- và iungere, mang nghĩa kết nối các hình thái lại với nhau để diễn đạt hành động. Trong tiếng Anh, hiểu về cách biến đổi động từ giúp người học nói chính xác, tránh nhầm lẫn giữa ngôi và thì.
Đối với người Việt học: tiếng Anh có quy tắc và bất quy tắc; hay nhầm lẫn ở việc đồng nhất chủ ngữ-động từ và dùng động từ phụ trợ cho thì hoàn thành và tiếp diễn.
What is the definition of 'conjugation'?
Which sentence uses 'conjugation' correctly?
Which word is most similar to 'conjugation'?
What is the opposite of 'conjugation'?
Can you think of a real-life context for using the concept of conjugation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật