LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conjugation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conjugation Ý nghĩa của Từ

  • hình thức biến đổi của một động từ
  • hành động kết hợp
  • một tập hợp các hình thức động từ đã được chia
Illustration for this word

conjugation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conjugation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkɒn.dʒʊˈɡeɪ.ʃən/
Mỹ /ˌkɑn.dʒəˈɡeɪ.ʃən/
Tiết
conjugation

conjugation Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'con-' (cùng nhau) + 'jugare' (kết nối). Nguồn gốc lịch sử: La-tinh → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm vũ công hòa quyện cùng nhau, như những động từ liên kết để biểu đạt hành động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Động từ được biến đổi theo nhiều thì và ngôi, nhưng tiếng Việt không có chia động từ như tiếng Anh; tiếng Việt sử dụng từ chỉ thời gian và hậu tố để diễn đạt ý nghĩa thời gian và khía cạnh. Tuy nhiên, thuật ngữ conjugation có nguồn gốc từ tiếng Latinh con- và iungere, mang nghĩa kết nối các hình thái lại với nhau để diễn đạt hành động. Trong tiếng Anh, hiểu về cách biến đổi động từ giúp người học nói chính xác, tránh nhầm lẫn giữa ngôi và thì.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghép chủ ngữ với dạng động từ đúng.
  • Học các dạng động từ quy tắc và bất quy tắc phổ biến.
  • Sử dụng động từ phụ trợ để diễn đạt thì và thể.
  • Chú ý tới các cách viết rút gọn trong nói hàng ngày.
  • Luyện tập với các câu ngắn ở các thì khác nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có quan niệm cho rằng phép chia động từ chỉ thay đổi ở -s.
  • Động từ bất quy tắc không đáng phải học thuộc.
  • Conjugation luôn thay đổi ý nghĩa của động từ.
  • Tất cả động từ luôn đúng theo cùng quy tắc ở mọi thì.
  • Tiếng Anh có hoạt động chia động từ như các ngôn ngữ khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học: tiếng Anh có quy tắc và bất quy tắc; hay nhầm lẫn ở việc đồng nhất chủ ngữ-động từ và dùng động từ phụ trợ cho thì hoàn thành và tiếp diễn.

Mẹo Học

  • Ôn lại 2-3 động từ bất quy tắc mỗi tuần.
  • Tạo bảng các dạng quy tắc cho hiện tại, quá khứ và participle.
  • Luyện tập đồng nhất chủ ngữ-động từ trong đoạn ngắn.
  • Thêm từ từ các dạng mới để tránh quá tải.
  • Dùng thẻ ghi nhớ để nhớ các dạng khó.
  • Nói to để nắm nhịp điệu chia động từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'conjugation'?

A.The act of connecting two ideas together.
B.The process of changing a verb form based on its subject or tense.
C.A method of memorizing vocabulary.
D.The evaluation of a person's character.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'conjugation' correctly?

A.She enjoyed the conjugation of her favorite book last summer.
B.He was fascinated by the conjugation of various art pieces.
C.The teacher explained the conjugation of verbs in English class.
D.In math, conjugation refers to the adding of two numbers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'conjugation'?

A.Transformation
B.Conjugate
C.Combination
D.Association
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'conjugation'?

A.Transformation
B.Disconnection
C.Dissociation
D.Separation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for using the concept of conjugation?

A.Cooking requires the perfect conjugation of different spices.
B.Learning how to speak new languages often involves understanding verb conjugation.
C.When painting, artists must consider the conjugation of colors.
D.In sports, athletes focus on the conjugation of skill sets.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ