LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách chinh phục nỗi sợ trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conquer Ý nghĩa của Từ

  • đánh bại và kiểm soát một nơi
  • đạt được hoặc giành được điều gì sau một cuộc đấu tranh
  • vượt qua một cảm xúc hoặc nỗi sợ hãi
Illustration for this word

conquer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conquer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒŋkə/
Mỹ /ˈkɑːŋkɚ/
Tiết
conquer

conquer Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: con- (cùng) + querere (tìm kiếm). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ 'conquerre' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ dũng cảm, cùng với những người bạn đồng hành, tìm kiếm những vùng đất mới để chiếm lấy, vượt qua thử thách và nỗi sợ hãi, biểu tượng cho hành động chinh phục.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi xiết chặt tay nắm cửa và đẩy mạnh mở cửa, bước vào căn phòng. Tôi di chuyển về phía góc xa, nhịp bước có chút thay đổi dẫn đường cho tôi. Hơi thở càng gấp, tôi điều chỉnh tư thế, giữ thăng bằng và tiếp tục vượt qua sự ngập ngừng cuối cùng. Khi đứng ở đó, không gian như thuộc về tôi, một khoảnh khắc mà nỗ lực gặp kết quả.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Conquer là một động từ mạnh ban đầu có nghĩa là chiếm đoạt quyền kiểm soát một nơi bằng vũ lực, nhưng nay nó còn được dùng để nói về vượt qua thử thách, đạt được mục tiêu khó khăn, và chinh phục những cảm xúc và nỗi sợ. Trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự, conquer ngụ ý một chiến thắng quyết định và sự kiểm soát kéo dài. Trong sử dụng hàng ngày, có thể nói conquering fear hay conquering a challenge. Tông của từ vựng mang sắc thái mạnh mẽ và dominan; trong ngữ cảnh phát triển bản thân, người nói thường chọn vượt qua hoặc làm chủ thay cho conquer để nghe dịu hơn. Học viên hay nhầm lẫn giữa conquer và defeat; chú ý tới sắc thái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Chinh phục có tông mạnh cho những chiến thắng quyết định.
  • • Với cảm xúc hoặc tiến bộ từ từ, hãy dùng vượt qua hoặc làm chủ.
  • • Cụm từ phổ biến: chinh phục thành phố, chinh phục nỗi sợ, chinh phục thử thách.
  • • Ngữ điệu mạnh, phù hợp trong văn cảnh thịnh haute; dùng từ nhẹ nhàng khi cần.
  • • Đối với đổi mới bản thân, cân nhắc thay thế bằng từ mềm hơn khi thích hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ áp dụng cho chiến thắng quân sự.
  • Có nghĩa là đánh bại ai đó một lần, không phải ảnh hưởng lâu dài.
  • Không thể dùng với mục tiêu hoặc cảm xúc trừu tượng.
  • Trong phát triển bản thân, không phải lúc nào cũng phù hợp.
  • Nó là từ đồng nghĩa với 'defeat' trong mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Conquer mang tông mạnh; trong ngữ cảnh phát triển bản thân thường dùng vượt qua để giảm độ gay gắt.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến (chinh phục một thành phố, chinh phục nỗi sợ).
  • So sánh conquer với vượt qua và làm chủ theo ngữ cảnh.
  • Chú ý sắc thái: chinh phục mang nghĩa quyền lực và chiến thắng lâu dài.
  • Đọc văn bản lịch sử để thấy cách dùng về địa lý.
  • Luyện tập với câu về phát triển bản thân dùng vượt qua.
  • Nghe người bản ngữ để tránh dùng từ quá mạnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'conquer'?

A.To defeat and take control of something
B.To make something smaller
C.To provide assistance
D.To create a work of art
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'conquer' correctly?

A.They decided to conquer the book by reading it quickly.
B.She wanted to conquer her cooking skills by burning food.
C.He will conquer the mountain by climbing it.
D.The cat tried to conquer its own reflection in the mirror.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'conquer'?

A.Overcome
B.Neglect
C.Surrender
D.Avoid
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'conquer'?

A.Win
B.Resist
C.Defeat
D.Govern
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might conquer something?

A.Winning a game can feel like overcoming your fears.
B.Maintaining discipline often allows one to conquer their goals.
C.Sailing around the world is an amazing adventure.
D.Developing a new skill involves constant practice and patience.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ