LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mountain - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mountain Ý nghĩa của Từ

  • một sự nâng tự nhiên lớn của bề mặt trái đất
  • một lượng đáng kể của cái gì đó
  • một đỉnh tượng trưng của thành tựu
Illustration for this word

mountain Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mountain Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmaʊntɪn/
Mỹ /ˈmaʊntən/
Tiết
mountain

mountain Từ nguyên của Từ

mountain = mound + -ain; từ 'mons' (núi) trong tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ 'mont' → tiếng Anh trung cổ; hãy tưởng tượng một đỉnh núi hùng vĩ vươn lên, với những đám mây cuộn quanh đỉnh nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bước chân đệm, tôi move hơi thở cho đều và bám chặt lan can. Mặt đất dưới chân shift nhẹ và tôi điều chỉnh nhịp chân, mắt nhìn về đỉnh. Mỗi bước khiến ngọn núi trong trí tôi cao thêm, và mục tiêu dần change. Tôi tiếp tục đẩy mình, giữ nhịp và để mountain trở thành một đỉnh mà mình đang hướng tới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, mountain chỉ một độ cao tự nhiên lớn hoặc một ngọn núi; nó cũng được dùng như một ẩn dụ cho một lượng lớn công việc hoặc vật chất (ví dụ 'a mountain of work'). Trong tiếng Việt, từ núi dùng cho địa hình tự nhiên, và cụm 'a mountain of' được dịch là “rất nhiều” hoặc “một núi công việc” trong ngữ cảnh phi biểu đạt. Người học cần phân biệt giữa núi và đồi, và không nhầm lẫn với hill. Cấu trúc câu cần chú ý khi mô tả một ngọn núi cụ thể so với một phạm vi núi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Mountain chỉ một đỉnh núi tự nhiên lớn và có thể dùng ở nghĩa bóng.
  • - Phân biệt núi với đồi/hill; dùng 'a mountain of' để diễn đạt lượng lớn.
  • - Không dùng mountain cho cả dãy núi khi bạn có nghĩa là một vùng.
  • - mountain là danh từ; mount là động từ.
  • - Sử dụng số nhiều khi nói về dãy núi (the mountains).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng mountain chỉ là một đỉnh núi, bỏ qua ý nghĩa là dải núi.
  • Nhầm lẫn giữa núi và đồi về kích thước.
  • Mê mẫn giữa mount (động từ) và mountain (danh từ).
  • Dùng từ ngữ thông thường cho số lượng thay vì cụm 'a mountain of …'.
  • Xuất hiện sai sót khi nói về phạm vi núi với mạo từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt giữa núi thật và ý nghĩa bóng; nhầm lẫn giữa núi và đồi, cùng với việc dùng sai mạo từ, là sai lầm phổ biến.

Mẹo Học

  • So sánh mountain và hill để nắm được sự khác biệt về kích thước.
  • Học các cụm từ cố định như 'a mountain of work'.
  • Luyện tập ngữ cảnh đậm chất chữ và ẩn dụ.
  • Phân biệt mountain (danh từ) và mount (động từ).
  • Dùng mạo từ đúng: 'a mountain' và 'the mountains'.
  • Học từ vựng liên quan núi và dãy núi riêng biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mountain'?

A.A type of tree
B.A small body of water
C.A flying insect
D.A large natural elevation of the earth's surface
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'mountain' used correctly?

A.I saw a mountain floating in the river.
B.She planted a mountain in her garden.
C.The mountain sang a beautiful song.
D.The mountain was covered in snow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'mountain'?

A.Forest
B.Ocean
C.Desert
D.Valley
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mountain'?

A.Flatland
B.Sky
C.Canyon
D.Hill
Bước 5: Thành thạo

In what context would you most likely hear the word 'mountain'?

A.At a beach party
B.During a space mission
C.While hiking in the wilderness
D.In a city shopping mall

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Check-in at the Hotel

Hotel Check-in

2026.04.14 · 0:40 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Small Samples, Big Problems: Microplastics in Sediment

Environment & Pollution

2025.12.29 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Stout Spirit of the Unforeseen Storm

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 3:24 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Embracing Opposition

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:51 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ