LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

consecutive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

consecutive Ý nghĩa của Từ

  • thực hiện liên tiếp không gián đoạn
  • xảy ra trong một chuỗi
  • xảy ra lần lượt nhau
Illustration for this word

consecutive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

consecutive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈsɛk.jʊ.tɪv/
Mỹ /kənˈsɛk.jə.tɪv/
Tiết
consecutive

consecutive Từ nguyên của Từ

con- = cùng nhau + sequi = theo. Xuất phát từ tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đoàn tàu gồm các xe được nối lại với nhau, liên tục theo nhau không dừng lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ngón tay lướt trên một hàng bài. Tôi di chuyển lá bài đầu tiên, rồi đến lá thứ hai, giữ nhịp đều đặn và đẩy chúng sát vào nhau bằng cách điều chỉnh. Tôi quay cổ tay, hạ lá bài tiếp theo xuống và giữ đường thẳng bằng cách chỉnh lại khoảng cách sau mỗi lần đổi. Nỗ lực và cảm giác kiểm soát dần tăng lên khi hàng bài dần đầy mà không có chỗ trống, như một chuỗi hành động xảy ra liên tiếp. Cảm giác mọi thứ diễn ra lần lượt, trong một hàng ngay ngắn, dần làm rõ ý nghĩa của consecutive trong đầu tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Consecutive được dịch là 'liên tiếp' hoặc 'liên tục' nhưng nuance khác: liền nhau, không gián đoạn so với 'liên tục' nhấn mạnh thời gian liên tục. Học viên thường bối rối giữa 'liên tiếp' và 'liên tục', dùng nhầm trong bối cảnh có yếu tố thứ tự hoặc kế tiếp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đặt consecutive trước danh từ để nhấn mạnh không có khoảng cách
  • Kết hợp với số hoặc khung thời gian (năm ngày liên tiếp)
  • Phân biệt với liên tục để nhấn mạnh thời lượng
  • Trong văn viết trang trọng, ưu tiên 'liên tiếp' thay cho 'liên tục'
  • Học các cố định (năm ngày liên tiếp, chiến thắng liên tiếp)
  • Tránh với nhóm không có thứ tự

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Liên tiếp và liên tục không phải lúc nào giống nhau
  • Không phải mọi trường hợp đều đi với con số
  • Có trường hợp không thể thay bằng 'liên tục' trong ngữ nghĩa
  • Có thể bị hiểu nhầm khi dùng trong văn nói
  • Nên phân biệt các cụm cố định như 'năm ngày liên tiếp'

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nhầm liên tiếp với liên tục. Trong tiếng Anh, liên tiếp nhấn mạnh sự nối tiếp nhau không gián đoạn chứ không chỉ là thời gian kéo dài.

Mẹo Học

  • Chú ý danh từ đi sau: năm ngày liên tiếp
  • Phân biệt liên tiếp và liên tục
  • Kết hợp với số hoặc đơn vị thời gian để thể hiện trình tự
  • Trong văn viết trang trọng, dùng liên tiếp
  • Học các cụm cố định (năm ngày liên tiếp, chiến thắng liên tiếp)
  • So sánh với 'one after another' để nói tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'consecutive'?

A.Unique
B.Joyful
C.Connected
D.Breakable
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'consecutive' used correctly?

A.He won five consecutive games.
B.She had a unique day.
C.The project was joyful.
D.The vase was breakable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'consecutive'?

A.Successive
B.Alternate
C.Inconsecutive
D.Separate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'consecutive'?

A.Sequential
B.Connected
C.Successive
D.Inconsecutive
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'consecutive' in a real-life context?

A.Describing a happy moment.
B.Referring to unrelated events.
C.Talking about a random selection.
D.Describing a series of wins in a competition.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ