conservationist - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
1. Phân giải gốc: 'conserve' (bảo vệ) + '-ation' (quá trình) + '-ist' (người làm). 2. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh 'conservare' (bảo tồn) → tiếng Pháp cổ 'conserver' → tiếng Anh trung đại 'conservacion'. 3. Hình ảnh gợi nhớ: Hãy tưởng tượng một người làm vườn đầy đam mê chăm sóc một cây non nhỏ một cách cẩn thận, tượng trưng cho nỗ lực của một nhà bảo tồn để bảo vệ và nuôi dưỡng môi trường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột nhà bảo tồn là người làm việc để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, hệ sinh thái và đa dạng sinh học. Họ vận động vì chính sách, làm công tác hiện trường, giám sát môi trường sống và thúc đẩy thực hành bền vững trong cộng đồng, nông nghiệp và ngành công nghiệp. Công việc thường kết hợp kiến thức khoa học với truyền thông công chúng, hợp tác với cơ quan nhà nước, tổ chức phi chính phủ và chủ sở hữu đất đai để đảm bảo hệ sinh thái khỏe mạnh cho thế hệ hiện tại và tương lai. Đối với người học, hãy hình dung một người đứng gìn giữ thế giới tự nhiên, không chỉ một người đam mê.
Trong tiếng Việt, thuật ngữ 'nhà bảo tồn' thường được dùng cho vai trò chuyên môn; người học cần phân biệt với 'nhà bảo vệ môi trường' hoặc từ đồng nghĩa.
What is the definition of the word 'conservationist'?
Identify the correct usage of 'conservationist' in a sentence.
Which of the following is a synonym for 'conservationist'?
What is the antonym of 'conservationist'?
Can you think of a real-life context involving a conservationist?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật