LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conservative - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conservative Ý nghĩa của Từ

  • ủng hộ các giá trị và ý tưởng truyền thống
  • ngần ngại chấp nhận sự thay đổi
  • một người hoặc nhóm ủng hộ các chính sách bảo thủ
Illustration for this word

conservative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conservative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈsɜː.və.tɪv/
Mỹ /kənˈsɜr.və.tɪv/
Tiết
conservative

conservative Từ nguyên của Từ

con- = cùng, servare = giữ/lưu giữ. Nguồn: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người cùng gìn giữ những tập tục xưa, tạo thành một vòng tròn truyền thống vững chắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi điều chỉnh ghế, giữ lưng thẳng, đặt một quyển sổ quen thuộc lên đùi. Tôi chuyển ánh nhìn sang kệ sách và điều chỉnh ánh sáng để nó rọi lên những tiêu đề quen thuộc. Tôi cảm thấy một lực hút về truyền thống, một đẩy nhẹ để giữ gìn những gì đã hiệu quả, thay vì săn đuổi mọi đổi mới. Sự lựa chọn nhỏ này dần thấm vào đời sống hàng ngày, giúp tôi ưu tiên sự ổn định khi thế giới ngoài kia vẫn thay đổi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Conservative là tính từ mô tả thái độ hoặc nhóm người thiên về các giá trị truyền thống, các thể chế hiện có và thay đổi từ từ thay vì cải cách triệt để. Trong chính trị, người bảo thủ thường ưu tiên sự ổn định, thận trọng về ngân sách và tiếp nối những gì đã có từ quá khứ. Trong đời sống hàng ngày, người bảo thủ có thể thích thói quen quen thuộc, phân bổ ngân sách thận trọng và hạn chế rủi ro. Dưới dạng danh từ, nó cũng dùng để chỉ một cá nhân hoặc nhóm ủng hộ các chính sách bảo thủ. Nguồn gốc từ tiếng Latin và Pháp cổ, mang ý nghĩa giữ gìn, bảo tồn và duy trì trạng thái hiện tại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - conservative mô tả thái độ hoặc nhóm người thiên về giá trị truyền thống, thể chế hiện có và thay đổi từ từ.
  • - Trong chính trị, người bảo thủ ưu tiên sự ổn định và thận trọng về ngân sách.
  • - Trong đời sống hàng ngày, họ thích thói quen quen thuộc và tránh rủi ro.
  • - Dưới dạng danh từ, nó cũng dùng cho nhóm ủng hộ chính sách bảo thủ.
  • - Nguồn gốc từ Latin và Pháp cổ, mang ý nghĩa giữ gìn trạng thái hiện tại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bảo thủ luôn có nghĩa là cổ lỗ
  • Bảo thủ và cấp tiến là đối nghịch trong mọi vấn đề
  • Người bảo thủ không bao giờ ủng hộ thay đổi
  • Bảo thủ đồng nghĩa với chống khoa học
  • Phải viết hoa khi nói tới một người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: bảo thủ coi trọng truyền thống và thay đổi từ từ; dễ nhầm với tiết kiệm hoặc phản đối mọi thay đổi. Nhấn mạnh ngữ cảnh và dạng danh từ.

Mẹo Học

  • Lưu ý dạng danh từ a conservative để chỉ một nhóm người.
  • So sánh với liberal và progressive để thấy đối lập.
  • Kết hợp với traditional, cautious, gradual.
  • Phân biệt ngữ cảnh chính trị và hàng ngày.
  • Luyện tập more conservative vs less conservative.
  • Nhớ gốc từ cho ý nghĩa duy trì hiện trạng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'conservative'?

A.Exciting
B.Traditional
C.Adventurous
D.Boring
Bước 2: Cách sử dụng

In what context would you use the word 'conservative'?

A.Describing a person who takes risks
B.Talking about a daring fashion style
C.Referring to someone who prefers to stick to traditions
D.Discussing a spontaneous decision
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'conservative'?

A.Generous
B.Liberal
C.Radical
D.Progressive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'conservative'?

A.Open-minded
B.Traditional
C.Innovative
D.Left-leaning
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a 'conservative' approach in business?

A.Taking calculated risks
B.Being careless with decision-making
C.Sticking to proven methods
D.Trying new and untested strategies

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ