conservative - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng, servare = giữ/lưu giữ. Nguồn: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người cùng gìn giữ những tập tục xưa, tạo thành một vòng tròn truyền thống vững chắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi điều chỉnh ghế, giữ lưng thẳng, đặt một quyển sổ quen thuộc lên đùi. Tôi chuyển ánh nhìn sang kệ sách và điều chỉnh ánh sáng để nó rọi lên những tiêu đề quen thuộc. Tôi cảm thấy một lực hút về truyền thống, một đẩy nhẹ để giữ gìn những gì đã hiệu quả, thay vì săn đuổi mọi đổi mới. Sự lựa chọn nhỏ này dần thấm vào đời sống hàng ngày, giúp tôi ưu tiên sự ổn định khi thế giới ngoài kia vẫn thay đổi.
Conservative là tính từ mô tả thái độ hoặc nhóm người thiên về các giá trị truyền thống, các thể chế hiện có và thay đổi từ từ thay vì cải cách triệt để. Trong chính trị, người bảo thủ thường ưu tiên sự ổn định, thận trọng về ngân sách và tiếp nối những gì đã có từ quá khứ. Trong đời sống hàng ngày, người bảo thủ có thể thích thói quen quen thuộc, phân bổ ngân sách thận trọng và hạn chế rủi ro. Dưới dạng danh từ, nó cũng dùng để chỉ một cá nhân hoặc nhóm ủng hộ các chính sách bảo thủ. Nguồn gốc từ tiếng Latin và Pháp cổ, mang ý nghĩa giữ gìn, bảo tồn và duy trì trạng thái hiện tại.
Giải thích cho người Việt: bảo thủ coi trọng truyền thống và thay đổi từ từ; dễ nhầm với tiết kiệm hoặc phản đối mọi thay đổi. Nhấn mạnh ngữ cảnh và dạng danh từ.
What is the meaning of the word 'conservative'?
In what context would you use the word 'conservative'?
Which word is similar to 'conservative'?
What is the opposite of 'conservative'?
How would you describe a 'conservative' approach in business?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật