ai định nghĩa và cách sử dụng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
who = wh- (tiền tố nghi vấn) + o (căn từ trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'đó, ai'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ (hwā) → tiếng Anh trung đại (who) → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng giơ tay trong đám đông, hỏi 'ai là người đó?', với sự tò mò thúc đẩy mong muốn biết của bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hơi cúi đầu và move mắt về phía cửa, tìm kiếm một khuôn mặt quen thuộc. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ nhịp thở đều đặn khi người đi qua. Cảnh tượng thu hẹp lại chỉ còn một người, và một quyết định nhỏ nảy lên: người ấy là ai? Lúc ấy từ ấy hình thành trên đầu lưỡi và tôi dùng nó để hỏi who ấy là ai?
Who là đại từ nghi vấn phổ biến nhất trong tiếng Anh để hỏi danh tính của một người. Nó được dùng để mở câu hỏi như Who is at the door? hoặc để giới thiệu mệnh đề quan hệ như the person who called yesterday, kết nối thông tin về một người với chi tiết khác. Who chủ yếu chỉ người; với vật dùng what hoặc which. Trong câu khẳng định, bạn có thể nói I know who you are hoặc I know who did it. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ hwā.
Với người Việt học, who dùng cho người, not vật. Khó khăn: nhầm lẫn với what/which cho đồ vật, và dùng whose để sở hữu. Cũng cần chú ý vị trí của who trong mệnh đề quan hệ.
Which sentence uses 'who' correctly?
What is the most similar word to 'who'?
What is the opposite of 'who'?
Can you provide a real-life context for the word 'who'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật