LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ai định nghĩa và cách sử dụng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

who Ý nghĩa của Từ

  • được sử dụng để hỏi về danh tính của một người
  • một từ chỉ một người hoặc những người
  • được sử dụng để chỉ một người trong một câu
Illustration for this word

who Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

who Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /huː/
Mỹ /huː/
Tiết
who

who Từ nguyên của Từ

who = wh- (tiền tố nghi vấn) + o (căn từ trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'đó, ai'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ (hwā) → tiếng Anh trung đại (who) → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng giơ tay trong đám đông, hỏi 'ai là người đó?', với sự tò mò thúc đẩy mong muốn biết của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hơi cúi đầu và move mắt về phía cửa, tìm kiếm một khuôn mặt quen thuộc. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ nhịp thở đều đặn khi người đi qua. Cảnh tượng thu hẹp lại chỉ còn một người, và một quyết định nhỏ nảy lên: người ấy là ai? Lúc ấy từ ấy hình thành trên đầu lưỡi và tôi dùng nó để hỏi who ấy là ai?

Ngữ Cảnh Thực Tế

Who là đại từ nghi vấn phổ biến nhất trong tiếng Anh để hỏi danh tính của một người. Nó được dùng để mở câu hỏi như Who is at the door? hoặc để giới thiệu mệnh đề quan hệ như the person who called yesterday, kết nối thông tin về một người với chi tiết khác. Who chủ yếu chỉ người; với vật dùng what hoặc which. Trong câu khẳng định, bạn có thể nói I know who you are hoặc I know who did it. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ hwā.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng who cho người, không cho vật; trong câu hỏi, đảo ngữ chủ ngữ với động từ phụ trợ: Who is... ? Trong mệnh đề quan hệ, who theo sau danh từ trước là the person who.... . Who không biểu thị sở hữu; dùng whose cho sở hữu. Trong giao tiếp, Who's = Who is.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Who chỉ dùng cho người, không cho vật.
  • Who có thể được dùng để thay thế what/which trong câu hỏi về đồ vật (nhầm lẫn phổ biến).
  • Trong câu khẳng định, có thể nghĩ rằng who nêu danh tính mà không nêu tên.
  • whose là sở hữu từ, không phải cách viết rút gọn của who.
  • Vị trí từ và trật tự câu khác nhau giữa câu hỏi và mệnh đề quan hệ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học, who dùng cho người, not vật. Khó khăn: nhầm lẫn với what/which cho đồ vật, và dùng whose để sở hữu. Cũng cần chú ý vị trí của who trong mệnh đề quan hệ.

Mẹo Học

  • Luyện tập hỏi danh tính trong tình huống thực tế.
  • So sánh who với what/which khi nói về đồ vật.
  • Biến câu khẳng định thành câu hỏi để luyện trật tự từ.
  • Luyện câu quan hệ: the person who...
  • Who’s = Who is trong giao tiếp; dùng whose cho sở hữu.
  • Ghi nhớ khi nào dùng whose.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'who' mean?

A.Person
B.Where
C.Which
D.When
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'who' correctly?

A.Who is over there?
B.I know who sister.
C.Who is your favorite actor?
D.The girl who happy is my friend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'who'?

A.What
B.Where
C.Whose
D.Why
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'who'?

A.Everybody
B.Someone
C.Nobody
D.Anybody
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life context for the word 'who'?

A.The person in charge
B.The one who won the award
C.The individual who made the decision
D.The friend you rely on

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ