LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

consistency - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

consistency Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng kiên định và không thay đổi
  • mức độ dày hoặc cứng
  • tính nhất quán logic trong suy nghĩ hoặc hành động
Illustration for this word

consistency Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

consistency Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈsɪstənsi/
Mỹ /kənˈsɪstənsi/
Tiết
consistency

consistency Từ nguyên của Từ

consist + -ence (từ Latin 'consistens') có nghĩa là 'đứng cùng nhau'. Hãy tưởng tượng một cột trụ mạnh mẽ đứng thẳng, biểu trưng cho sự ổn định và độ tin cậy, nhắc bạn về những phẩm chất luôn nhất quán.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt ly lên đế và đẩy nồi lên phía lửa để giữ nhiệt ổn định. Rồi adjust ngọn lửa một chút cho đến khi ngọn lửa và màu xanh dịu ổn định. Phải nỗ lực để giữ nhịp điệu này, để mọi thứ không bị xáo trộn. Cái cảm giác ấy làm cho ý nghĩ và hành động gắn kết với nhau như một chuỗi kiên định.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự nhất quán đề cập đến sự ổn định, kiên định theo thời gian và cũng có thể mô tả độ đặc hoặc độ dày của một chất. Trong giao tiếp, nhất quán giúp người nghe tin tưởng vào ý kiến hoặc lời giải thích của bạn. Tuy nhiên người học tiếng Anh có thể nhầm lẫn giữa nhất quán và kiên định, hoặc giữa nhất quán và kết cấu logic. Việc hiểu rõ ngữ cảnh giúp đảm bảo dùng từ đúng cho mỗi sắc thái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sự nhất quán để mô tả các mẫu đều đặn, không phải sự hoàn hảo.
  • Phân biệt nhất quán về thời gian và sự nhất quán của ý tưởng.
  • Cụm từ: sự nhất quán trong kết quả, sự nhất quán của chất lượng.
  • Ngữ cảnh phân biệt giữa nhất quán về vật lý và logic.
  • Tránh hiểu nhầm là luôn đồng ý tuyệt đối.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự nhất quán giống như sự hoàn hảo.
  • Chỉ lặp lại hành động là nhất quán.
  • Nhất quán chỉ liên quan tới thời gian, không liên quan tới sự nhất quán của ý tưởng.
  • Kết quả nhất quán được đảm bảo.
  • Không bao giờ thay đổi quan điểm không phải nhất quán.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, nhất quán thường gắn với sự liên kết và đều đặn trong suy nghĩ; nhầm lẫn phổ biến là cho rằng nhất quán đồng nghĩa với hoàn hảo hoặc không bao giờ đổi ý.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa của sự nhất quán: mẫu đều đặn và tính đồng nhất vật lý.
  • Ghi nhớ các collocation như sự nhất quán trong kết quả, tính đồng nhất của chất lượng.
  • Phân biệt nhất quán với kiên định và với sự nhất quán của ý tưởng.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh: công việc, học tập, tranh luận.
  • So sánh với từ liên quan: nhất quán, liên kết, đáng tin cậy.
  • Xem ví dụ để nắm rõ sắc thái ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'consistency' mean?

A.Arrival
B.Decline
C.Creation
D.Uniformity
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'consistency' correctly?

A.She showed inconsistency in her work.
B.The recipe lacked consistency in flavor.
C.His consistency in training led to improvement.
D.The inconsistency of the weather continued.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'consistency'?

A.Sameness
B.Variability
C.Flexibility
D.Diversity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'consistency'?

A.Reliability
B.Stability
C.Uniformity
D.Inconsistency
Bước 5: Thành thạo

How does 'consistency' apply in baking?

A.Using the same ingredients each time
B.Changing the recipe for each batch
C.Baking at different temperatures
D.Not following the instructions

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Air Quality: Peaks, Measurements and Policy Adjustments

Environment & Pollution

2025.12.10 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ