LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

consolidation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

consolidation Ý nghĩa của Từ

  • quá trình làm cho một cái gì đó mạnh mẽ hơn hoặc chắc hơn
  • hành động kết hợp nhiều thực thể thành một
  • sự tăng cường vị trí, quyền lực hoặc cấu trúc
Illustration for this word

consolidation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

consolidation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˌsɒlɪˈdeɪʃən/
Mỹ /kənˌsɑːlɪˈdeɪʃən/
Tiết
consolidation

consolidation Từ nguyên của Từ

con- = cùng nhau + solidate = làm cho vững chắc; Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng việc xếp chồng gạch, mỗi viên gạch đại diện cho một yếu tố khác nhau, để tạo ra một bức tường mạnh mẽ và vững chắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự hợp nhất (consolidation) ám chỉ quá trình làm cho thứ gì đó vững chắc hơn hoặc tăng thêm sự ổn định, và hành động kết hợp nhiều thực thể thành một đơn vị. Trong tài chính, có thể nói về hợp nhất nợ hoặc tài sản thành một khoản vay hoặc bảng cân đối duy nhất; trong doanh nghiệp, hợp nhất các công ty thành một tập đoàn lớn hơn. Theo nghĩa rộng, consolidation cũng có thể là củng cố quyền lực hoặc cấu trúc. Ngữ cảnh sẽ xác định cách dùng; hãy chú ý tới giới từ và cách diễn đạt cho phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Consolidation có nghĩa là quá trình làm cho thứ gì đó vững chắc hơn hoặc tăng cường ổn định, và là hành động hợp nhất nhiều thực thể thành một đơn vị.
  • - Dùng into khi nhấn mạnh việc hợp nhất thành một thực thể duy nhất.
  • - Dùng of khi nói về việc củng cố vị thế hoặc cấu trúc.
  • - Trong tài chính, thường là hợp nhất nợ hoặc tài sản thành một khoản vay hoặc bảng cân đối duy nhất.
  • - Tránh nhầm lẫn giữa hợp nhất và củng cố với các ngữ cảnh khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Consolidation luôn có nghĩa là xây dựng vật lý.
  • Ở mọi ngữ cảnh nó bằng với 'xây dựng' hoặc 'củng cố'.
  • Chỉ áp dụng cho sáp nhập, không cho củng cố.
  • Hiểu nhầm consolidation và fusion ngoài bối cảnh doanh nghiệp.
  • Nghĩ rằng củng cố quyền lực chỉ là gia tăng số lượng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, consolidation mang hai ý: hợp nhất và củng cố. Nhầm lẫn phổ biến là nhầm lẫn giữa hợp nhất và tăng cường hay né tránh sự khác biệt giữa gộp công ty và củng cố quyền lực. Cần chú ý ngữ cảnh và giới từ.

Mẹo Học

  • Luyện tập hai nghĩa khác nhau với ví dụ đa dạng (hợp nhất và củng cố).
  • Học các collocation phổ biến: củng cố quyền lực, hợp nhất thành một thực thể.
  • Phân biệt bối cảnh tài chính và tổ chức bằng ví dụ cụ thể.
  • Chú ý giới từ (into, of, with) để tránh hiểu nhầm.
  • Tránh nhầm lẫn giữa hợp nhất và củng cố ở các ngữ cảnh khác.
  • Đọc nhiều tài liệu từ các lĩnh vực để thấy sắc thái ngữ nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'consolidation'?

A.To spread out
B.To increase speed
C.To lose focus
D.To combine into a single unit
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'consolidation' correctly?

A.The team's victory led to a consolidation of their skills.
B.She couldn't decide, so she simply consolidated her thoughts.
C.He felt lost in the consolidation of ideas.
D.The party's goal was to create a consolidation in the group.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'consolidation'?

A.Separation
B.Isolation
C.Expansion
D.Integration
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'consolidation'?

A.Amalgamation
B.Diversification
C.Aggregation
D.Harmonization
Bước 5: Thành thạo

How does 'consolidation' apply in a real-life context?

A.Merging two companies into one for efficiency
B.Scattering resources in different directions
C.Maintaining complete independence
D.Ignoring all feedback for personal growth

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing Account Consolidation and Security at the Local Bank

Banking Basics

2026.04.06 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ