consolidation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng nhau + solidate = làm cho vững chắc; Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng việc xếp chồng gạch, mỗi viên gạch đại diện cho một yếu tố khác nhau, để tạo ra một bức tường mạnh mẽ và vững chắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSự hợp nhất (consolidation) ám chỉ quá trình làm cho thứ gì đó vững chắc hơn hoặc tăng thêm sự ổn định, và hành động kết hợp nhiều thực thể thành một đơn vị. Trong tài chính, có thể nói về hợp nhất nợ hoặc tài sản thành một khoản vay hoặc bảng cân đối duy nhất; trong doanh nghiệp, hợp nhất các công ty thành một tập đoàn lớn hơn. Theo nghĩa rộng, consolidation cũng có thể là củng cố quyền lực hoặc cấu trúc. Ngữ cảnh sẽ xác định cách dùng; hãy chú ý tới giới từ và cách diễn đạt cho phù hợp.
Đối với người Việt, consolidation mang hai ý: hợp nhất và củng cố. Nhầm lẫn phổ biến là nhầm lẫn giữa hợp nhất và tăng cường hay né tránh sự khác biệt giữa gộp công ty và củng cố quyền lực. Cần chú ý ngữ cảnh và giới từ.
What is the meaning of the word 'consolidation'?
Which of the following sentences uses 'consolidation' correctly?
What is a synonym for 'consolidation'?
What is an antonym for 'consolidation'?
How does 'consolidation' apply in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật