ý nghĩa và ví dụ sử dụng của lãnh sự quán
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
từ 'lãnh sự' (gốc Latin: 'consul', có nghĩa là cố vấn) + 'ate' (hậu tố chỉ trạng thái hoặc văn phòng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'consul' → tiếng Pháp cổ 'consulat' → tiếng Anh 'consulate'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tòa nhà hoành tráng nơi các nhà ngoại giao thảo luận về các vấn đề quan trọng, làm nổi bật ý tưởng về việc cố vấn và đại diện cho một quốc gia.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột lãnh sự quán là cơ quan chính phủ ở nước ngoài đại diện cho nước tôi ở một thành phố nước ngoài. Nó cung cấp dịch vụ công dân, cấp hộ chiếu, trợ giúp khẩn cấp và tạo điều kiện cho visa và trao đổi thương mại. Nó khác với đại sứ quán, nơi đại diện cho nước tại chính phủ nước chủ nhà; lãnh sự quán thường phục vụ một khu vực và có thể có lãnh sự quán giúp ở các đô thị lớn. Hãy hình dung một tòa nhà trang nghiêm với quốc kỳ nơi các lãnh sự khuyên du khách, phối hợp trợ giúp và hỗ trợ các nhu cầu hành chính cho cư dân và khách tham quan.
Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn lãnh sự quán và đại sứ quán khi thảo luận về hộ chiếu, visa hoặc hỗ trợ khẩn cấp.
What is the meaning of the word 'consulate'?
How is the word 'consulate' used in a sentence?
Which word is most similar to 'consulate'?
What is the opposite of 'consulate'?
Can you think of a real-life context involving a consulate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật