LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

center - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

center Ý nghĩa của Từ

  • điểm giữa của một không gian
  • một điểm có khoảng cách bằng nhau từ tất cả các cạnh
  • đặt cái gì đó ở giữa
Illustration for this word

center Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

center Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛntə/
Mỹ /ˈsɛntər/
Tiết
center

center Từ nguyên của Từ

Center có nguồn gốc từ tiếng Latin 'centrum' (trung tâm) + tiếng Hy Lạp 'kentron' (điểm sắc). Từ này đã trải qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tấm bia phóng phi tiêu, trong đó điểm giữa là trung tâm, nơi được mong muốn nhất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Center là một từ đa nghĩa hoạt động như danh từ và động từ. Danh từ chỉ điểm giữa của một không gian, điểm cách mọi mép bằng nhau, hoặc nơi được coi là trung tâm của một nhóm hoặc hoạt động (ví dụ center of the city hay center of attention). Động từ centering có nghĩa là đặt thứ gì đó ở giữa hoặc tập trung sự chú ý vào một yếu tố. Chính tả center là tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường viết centre. Nguồn gốc từ latin centro và greek kentron. Trung tâm thường được dùng với ý niệm lõi và điểm tập trung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Kiểm tra chính tả center/centre và cách dùng
  • Center nghĩa là điểm giữa hoặc tâm điểm
  • Cụm từ phổ biến: center of the city, center of attention, center the image
  • Động từ centering có nghĩa là tập trung sự chú ý

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Center và center không phải luôn mang nghĩa giống nhau; phụ thuộc ngữ cảnh
  • Động từ centering có nghĩa tập trung sự chú ý, không chỉ đặt ở giữa
  • Centre và center chỉ khác chính tả, nghĩa tương tự ở ngữ cảnh quen dùng
  • Tránh nhầm lẫn giữa trung tâm vật lý và trung tâm của ý tưởng
  • Học các cụm từ đi kèm để dùng đúng theo hoàn cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, center là điểm giữa chính xác hoặc trọng tâm; phân biệt giữa đặt ở giữa và tập trung vào một vấn đề.

Mẹo Học

  • Phát âm phần đầu rõ ràng như ‘sen’
  • Center dùng cho điểm giữa hoặc trọng tâm của một khu vực
  • Cụm từ hay: center of gravity, center of attention, center stage
  • Động từ centering: đặt ở giữa hoặc tập trung chú ý
  • Chú ý chính tả center (Mỹ) so với centre (Anh)
  • Luyện tập bằng sơ đồ để đánh dấu tâm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'center' mean?

A.The edge of something
B.The middle point
C.A type of food
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'center' correctly?

A.He plays football as a center.
B.She walked to the center of the wall.
C.The cake was made with center ingredients.
D.The dog barked at the center of the street.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'center'?

A.Edge
B.Middle
C.Corner
D.Side
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'center'?

A.Outside
B.Periphery
C.Border
D.Edge
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'center'?

A.The city built a new shopping center.
B.The school held a fundraiser event.
C.The restaurant served delicious food.
D.She rode her bike in the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help at a Convention

Asking for Help

2026.03.31 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Ride Conversation

Public Transport

2026.03.29 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Asking for Directions in Town

Asking for Directions

2026.02.19 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Community Fundraiser

Volunteering

2025.12.21 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Preview of Youth in an Emergency

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 3:28 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering Experience at the Community Center

Volunteering

2025.09.29 · 0:43 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ