abroad - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
abroad = a- (ở) + broad (rộng). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'abrode', từ tiếng Latinh 'ab' (từ) + 'rodere' (gặm). Hãy tưởng tượng một phong cảnh rộng lớn không có hàng rào, biểu trưng cho thế giới bao la ngoài ngôi nhà.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi lên máy bay, bước chân move trên thảm hành lang, lòng hồi hộp. Bên ngoài bầu trời đổi từ những con phố quen thành những đèn sáng xa xôi, như một bản đồ mở ra về phương trời xa. Tôi điều chỉnh balô, hít thở sâu và tự nhắc mình phải tò mò, sống abroad mà không vội vàng. Khi hạ cánh, không khí lạ mà dễ gần lan tỏa, tôi tiếp tục bước đi, để những âm thanh và mùi hương dẫn đường cho ngày tháng mới ở một nước khác.
Abroad trong tiếng Anh có nghĩa là ở nước ngoài, ở đâu đó ngoài quốc gia của bạn. Thường được dùng với các động từ như đi nước ngoài (go abroad), du học (study abroad) hoặc sống ở nước ngoài (live abroad). Overseas nhấn mạnh hơn sự vượt biển hay sự xa xôi. Abroad chủ yếu là trạng từ và có thể đóng vai trò danh từ trong một số cụm từ hiếm. Nguồn gốc từ a- (trên) + broad (rộng).
Đối với người Việt, abroad gợi ý ý tưởng ra nước ngoài nói chung, nhấn mạnh khoảng cách và sự mới mẻ. Cần phân biệt với overseas để tránh nhầm lẫn về ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'abroad'?
In which sentence is 'abroad' used correctly?
What is a similar word to 'abroad'?
What is an opposite word to 'abroad'?
When have you or someone you know traveled abroad?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật