LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

abroad - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

abroad Ý nghĩa của Từ

  • ở nước ngoài
  • ra nước ngoài
  • ở nơi công cộng
Illustration for this word

abroad Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

abroad Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈbrɔːd/
Mỹ /əˈbrɔd/
Tiết
abroad

abroad Từ nguyên của Từ

abroad = a- (ở) + broad (rộng). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'abrode', từ tiếng Latinh 'ab' (từ) + 'rodere' (gặm). Hãy tưởng tượng một phong cảnh rộng lớn không có hàng rào, biểu trưng cho thế giới bao la ngoài ngôi nhà.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi lên máy bay, bước chân move trên thảm hành lang, lòng hồi hộp. Bên ngoài bầu trời đổi từ những con phố quen thành những đèn sáng xa xôi, như một bản đồ mở ra về phương trời xa. Tôi điều chỉnh balô, hít thở sâu và tự nhắc mình phải tò mò, sống abroad mà không vội vàng. Khi hạ cánh, không khí lạ mà dễ gần lan tỏa, tôi tiếp tục bước đi, để những âm thanh và mùi hương dẫn đường cho ngày tháng mới ở một nước khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Abroad trong tiếng Anh có nghĩa là ở nước ngoài, ở đâu đó ngoài quốc gia của bạn. Thường được dùng với các động từ như đi nước ngoài (go abroad), du học (study abroad) hoặc sống ở nước ngoài (live abroad). Overseas nhấn mạnh hơn sự vượt biển hay sự xa xôi. Abroad chủ yếu là trạng từ và có thể đóng vai trò danh từ trong một số cụm từ hiếm. Nguồn gốc từ a- (trên) + broad (rộng).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú dùng: go abroad, study abroad, live abroad
  • khác biệt với overseas là abroad nói chung, không nhất thiết vượt biển
  • abroad chủ yếu là trạng từ, danh từ hiếm
  • thường gặp trong các cụm từ: study abroad, live abroad
  • hãy liên tưởng đến thế giới rộng mở bên ngoài quê hương

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Abroad luôn có nghĩa là ở nước ngoài lâu dài;
  • Overseas và abroad là từ đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh;
  • Abroad không thể làm danh từ;
  • Cần phải đi xa mới được coi là abroad;
  • Abroad chỉ đề cập tới các nước phương Tây.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, abroad gợi ý ý tưởng ra nước ngoài nói chung, nhấn mạnh khoảng cách và sự mới mẻ. Cần phân biệt với overseas để tránh nhầm lẫn về ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations chính: đi nước ngoài, du học ở nước ngoài, sống ở nước ngoài
  • Phân biệt abroad và overseas theo ngữ cảnh và khoảng cách
  • Sử dụng abroad để mô tả trải nghiệm ở nước ngoài, không chỉ đi du lịch
  • Kết hợp với động từ: đi, học, sống
  • Đừng nghĩ abroad chỉ chỉ đến châu Âu hay kỳ nghỉ dài
  • Luyện tập bằng tình huống thực tế: du học, làm việc ở nước ngoài

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'abroad'?

A.Above ground
B.Nearby
C.Underground
D.In a foreign country
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'abroad' used correctly?

A.Let's go watch a movie in abroad.
B.I have never been abroad from my hometown.
C.She prefers to study abroad for a semester.
D.He is going to abroad next week.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a similar word to 'abroad'?

A.Homeland
B.Overseas
C.Internal
D.Local
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word to 'abroad'?

A.Intact
B.Indoor
C.Middle
D.Domestic
Bước 5: Thành thạo

When have you or someone you know traveled abroad?

A.During a vacation
B.Never traveled abroad
C.For work or study
D.Attending a family event

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening a Travel-Friendly Bank Account

Banking Basics

2026.03.10 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Questions about Medical Tests and Devices

Travel Insurance

2026.03.09 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Thoughts on Class and Community

Opinion & Ideas

2026.03.02 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ