consuming - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng + sumere = lấy. Xuất phát từ Latin, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc tiêu thụ một bữa ăn, nơi tất cả các nguyên liệu được hòa quyện để nuôi dưỡng bạn, như thể các hương vị được tập hợp lại trong một đĩa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nhặt một cốc lên và di chuyển nó về phía môi, cảm nhận cái nóng táp vào tay. Em uống một ngụm, nhiệt từ nước lan khắp người làm em thấy mình tỉnh táo lại. Em đặt cốc xuống và nhận thức rằng ly nước đã lấy đi một phần năng lượng của mình. Em quay sang trang sách và để những từ kéo mình vào trong, ý nghĩa dần hiện ra.
Consume chủ yếu là ăn uống, uống nước; tuy nhiên, nó còn có nghĩa khác là sử dụng hết tài nguyên hoặc hấp thụ thông tin, năng lượng. Trong tiếng Việt, ta thường nói ăn uống cho món ăn, uống nước; consume được dùng khi nói về tiêu thụ tài nguyên như điện, thời gian hoặc tiền, và khi nói về tiếp thu thông tin trong học tập hoặc công việc. Tuy nhiên, từ ngữ tiếng Việt có sắc thái khác nhau: tiêu thụ có phần trung lập hoặc formal; hấp thụ thông tin được dùng với từ học tập hoặc tiếp nhận.
Với người Việt, consume nghe trung lập/trang trọng; phân biệt với ăn uống trong ngữ cảnh bữa ăn và dùng consume cho tài nguyên hoặc thông tin.
What is the meaning of the word 'consuming'?
Which of the following sentences uses 'consuming' correctly?
Which word is most similar to 'consuming'?
What is the opposite of 'consuming'?
Can you think of a real-life context where the word 'consuming' applies?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật