hướng dẫn phát âm năng lượng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Năng lượng (tiếng Hy Lạp, energeia) = 'công việc' + -gy (từ tiếng Hy Lạp -gia) = 'hành động hoặc trạng thái'. Có nguồn gốc từ tiếng Latin, được mượn sang tiếng Pháp trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chuyển động động lực nâng trọng lượng hay khởi động một máy, cho thấy năng lượng được chuyển đổi thành hành động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt chân vững trên đất, tôi nắm thanh tạ và đẩy lên mạnh. Tôi di chuyển nhẹ vị trí chân và điều chỉnh grip để giữ đường thẳng. Khoảnh khắc nâng lên như một công tắc bật, một đợt nỗ lực chạy qua cơ thể và tôi cố duy trì sự kiểm soát đến cuối. Đẩy lên và điều chỉnh này cho thấy năng lượng đang hoạt động.
Năng lượng là một khái niệm căn bản trong khoa học và đời sống hàng ngày. Nó chỉ khả năng làm công việc hoặc gây ra sự thay đổi, và tồn tại ở nhiều hình thức: năng lượng động học ở chuyển động, năng lượng tiềm năng được tích trữ ở vật thể ở độ cao, năng lượng nhiệt ở chất được làm nóng, và năng lượng điện cung cấp cho thiết bị. Bên ngoài nghĩa vật lý, năng lượng cũng có nghĩa là tinh thần: một người có năng lượng thường tràn đầy sức sống và năng suất. Trong thảo luận về nguồn lực, người ta so sánh nhiên liệu hóa thạch, gió, mặt trời và pin, nhấn mạnh hiệu quả chuyển đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác.
Đối với người Việt học tiếng Anh, energy mang cả nghĩa vật lý và tinh thần; cần nhớ ngữ cảnh để phân biệt.
What is the meaning of the word 'energy'?
Which sentence uses the word 'energy' correctly?
Which word is most similar to 'energy'?
What is the opposite of 'energy'?
Can you think of a real-life context where 'energy' is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật