LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hướng dẫn phát âm năng lượng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

energy Ý nghĩa của Từ

  • Khả năng làm việc hoặc gây ra sự thay đổi vật lý.
  • Sự sinh động và năng lượng.
  • Sức mạnh từ tài nguyên vật lý hoặc hóa học.
Illustration for this word

energy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

energy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛnədʒi/
Mỹ /ˈɛnərdʒi/
Tiết
energy

energy Từ nguyên của Từ

Năng lượng (tiếng Hy Lạp, energeia) = 'công việc' + -gy (từ tiếng Hy Lạp -gia) = 'hành động hoặc trạng thái'. Có nguồn gốc từ tiếng Latin, được mượn sang tiếng Pháp trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chuyển động động lực nâng trọng lượng hay khởi động một máy, cho thấy năng lượng được chuyển đổi thành hành động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt chân vững trên đất, tôi nắm thanh tạ và đẩy lên mạnh. Tôi di chuyển nhẹ vị trí chân và điều chỉnh grip để giữ đường thẳng. Khoảnh khắc nâng lên như một công tắc bật, một đợt nỗ lực chạy qua cơ thể và tôi cố duy trì sự kiểm soát đến cuối. Đẩy lên và điều chỉnh này cho thấy năng lượng đang hoạt động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Năng lượng là một khái niệm căn bản trong khoa học và đời sống hàng ngày. Nó chỉ khả năng làm công việc hoặc gây ra sự thay đổi, và tồn tại ở nhiều hình thức: năng lượng động học ở chuyển động, năng lượng tiềm năng được tích trữ ở vật thể ở độ cao, năng lượng nhiệt ở chất được làm nóng, và năng lượng điện cung cấp cho thiết bị. Bên ngoài nghĩa vật lý, năng lượng cũng có nghĩa là tinh thần: một người có năng lượng thường tràn đầy sức sống và năng suất. Trong thảo luận về nguồn lực, người ta so sánh nhiên liệu hóa thạch, gió, mặt trời và pin, nhấn mạnh hiệu quả chuyển đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng năng lượng có hai nghĩa: lượng và tinh thần; phân biệt với công suất; dùng các collocation như hiệu quả năng lượng, nguồn năng lượng tái tạo; nhấn âm ở âm tiết đầu; luyện tập với các cụm từ đi kèm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Năng lượng chỉ liên quan đến điện hoặc công suất.
  • Năng lượng và công suất là cùng một thing.
  • Năng lượng không thể được lưu trữ.
  • Bạn chỉ có thể có năng lượng từ thức ăn.
  • Tất cả nguồn năng lượng đều không thể tái tạo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, energy mang cả nghĩa vật lý và tinh thần; cần nhớ ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Ôn luyện năng lượng trong ngữ cảnh vật lý ( động năng, thế năng ) và cách dùng hàng ngày (tinh thần).
  • Học các cụm từ phổ biến như hiệu quả năng lượng, nguồn năng lượng tái tạo.
  • Phân biệt energy và power trong câu.
  • Luyện phát âm: năng lượng nhấn ở âm tiết đầu.
  • Tạo câu ví dụ của riêng bạn để dùng energy ở các nghĩa khác nhau.
  • Ghi nhớ các dạng năng lượng và ngữ cảnh tương ứng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'energy'?

A.Happy
B.Power
C.Color
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'energy' correctly?

A.The cat is full of energy.
B.The table is made of energy.
C.I like to paint with energy.
D.Energy can fly in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'energy'?

A.Electricity
B.Sadness
C.Food
D.Sleep
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'energy'?

A.Fast
B.Lazy
C.Strong
D.Excited
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'energy' is important?

A.Playing video games all day is fun.
B.Running a marathon requires endurance.
C.Reading a book is a good way to relax.
D.Taking a nap in the afternoon helps recharge your body.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Support Meeting on Sleep and School Performance

Parenting & Education

2026.02.16 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Value of the Office Huddle

Opinion & Ideas

2026.02.11 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ