contained - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng nhau, tain = giữ; Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái bình đựng tất cả mọi thứ cùng nhau, như một chiếc túi đầy kho báu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBàn tay tôi chụm lại, bỏ một viên bi vào lọ và từ từ đóng nắp lại. Khi đóng, viên bi ở bên trong và không bị rời xa; không gian như ôm trọn nó. Cảm giác giữ thứ gì đó ở bên trong mang tính kiểm soát. Trong thực tế, tôi cũng làm tương tự khi đặt giấy tờ vào một folder để chúng không trôi ra.
Contain có nghĩa là có thứ gì đó ở bên trong, bao gồm hoặc kiềm chế/giới hạn. Nguồn gốc: con- = cùng nhau, tain = giữ; Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy hình dung một hộp chứa đựng mọi thứ lại với nhau. Dùng contain cho vật thể (hộp chứa đồ chơi), nội dung trong một văn bản (báo cáo chứa nhiều chương) và kiềm chế cảm xúc hoặc sự lan rộng (kìm lại một đợt bùng phát). Người học hay nhầm lẫn với include (liệt kê các thành phần) hoặc hold/limit (nắm giữ/giới hạn).
Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Việt về sự khác biệt giữa contain, include và hold
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật