LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

contest - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

contest Ý nghĩa của Từ

  • một cuộc thi để giành giải
  • một cuộc tranh luận hoặc tranh cãi
  • cạnh tranh giành chiến thắng
Illustration for this word

contest Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

contest Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒntɛst/
Mỹ /ˈkɑn.tɛst/
Tiết
contest

contest Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: con- (cùng nhau) + test (chứng kiến). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'contestari' → Pháp cổ 'contester' → Anh 'contest'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm người tham gia nhiệt tình tập trung lại để chứng kiến và đánh giá kỹ năng của nhau trong một cuộc thi sôi nổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đặt hai bàn tay lên bàn, thở sâu và chuẩn bị di chuyển nước đi đầu tiên. Mình nghiêng người một chút, nhìn vào bàn cờ và cảm thấy không khí như căng lên. Điều chỉnh nhẹ ở cổ tay, chuyển ánh mắt sang đối thủ và quyết định nước đi tiếp theo. Trận đấu đang đến gần; mình giữ tập trung và tiếp tục tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Contest là từ tiếng Anh mang nghĩa đa dụng: danh từ chỉ một cuộc thi để nhận giải thưởng; động từ có nghĩa là thách thức hoặc kháng cáo một quyết định hay khẳng định. Cũng có thể diễn đạt ý “đấu tranh cạnh tranh”. Lưu ý khác biệt giữa contest và contestant (người tham gia) hay contestable (có thể tranh cãi được).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Danh từ: một cuộc thi để nhận giải thưởng. - Động từ: thách thức hoặc kháng cáo một điều gì đó.
  • - Cụm từ thông dụng: beauty contest, to contest a decision.
  • - Tránh nhầm với contestant và contestable.
  • - Phát âm nhấn ở âm đầu: CON-test.
  • - Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi thách thức quyết định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể nghĩ contest chỉ có nghĩa là tranh chấp; thực tế nó cũng có nghĩa là một cuộc thi hoặc tranh luận hợp lệ.
  • Dộng từ thường cần đối tượng: contest a decision.
  • Đừng nhầm giữa contestant (người tham gia) và contestable (có thể tranh cãi).
  • Trong ngôn ngữ thông thường, contest có sắc thái trang trọng hơn tranh luận thông thường.
  • Trong ngữ cảnh pháp lý, contest có thể ám chỉ kháng cáo hoặc thách thức quyết định.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, cần phân biệt contest là cuộc thi và contest là kháng cáo/đối chất dựa vào ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học contest với hai nghĩa: danh từ (cuộc thi) và động từ (kháng cáo/kiện).
  • Học các cụm từ phổ biến như beauty contest và to contest a decision.
  • Tránh nhầm với contestant và contestable.
  • Phát âm nhấn ở âm đầu: CON-test.
  • Luyện tập sử dụng động từ trong ngữ cảnh trang trọng để chất vấn quyết định.
  • Viết câu ví dụ cho cả hai nghĩa để củng cố ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'contest' mean?

A.Celebration
B.Competition
C.Sadness
D.Exploration
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'contest' correctly?

A.She won first place in the cake baking contest.
B.He danced at the contest yesterday.
C.Let's go shopping after the contest.
D.The contest is for charity work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'contest'?

A.Peace
B.Event
C.Kindness
D.Understanding
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'contest'?

A.Cooperate
B.Agreement
C.Collaboration
D.Assist
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a contest?

A.A group of friends going on a picnic
B.Students participating in a spelling bee competition
C.People celebrating a holiday together
D.A family cooking dinner at home

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ