nghĩa của lục địa trong địa lý
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng + tinere = giữ; Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một khối đất khổng lồ giữ tất cả các đặc điểm của nó lại với nhau, kết hợp các địa hình và văn hóa khác nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt ngón tay lên bản đồ và move đôi mắt quét khắp thế giới. Tôi đẩy nhẹ trang giấy, đất liền từ những chấm nhỏ biến thành đại lục rộng lớn. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ thăng bằng và cảm nhận những vùng đất lớn xếp thành một khung chung. Mặc dù không nói ra, khái niệm continent dần hiện lên từ trải nghiệm này.
Một lục địa là một khối đất liền lớn liên tục, thường được xác định bởi ranh giới địa lý, biên giới chính trị hoặc đặc điểm văn hóa. Tiếng Anh thường nhắc đến bảy lục địa: châu Phi, Nam Cực, châu Á, châu Âu, Bắc Mỹ, châu Úc (Châu Đại Dương) và châu Mỹ Latinh, mặc dù một số hệ thống ghép châu Âu và châu Á thành Eurasia. Thuật ngữ này cũng có thể chỉ một khu vực rộng lớn có đặc điểm địa lý hoặc ngôn ngữ chung. Người học thường nhầm continent với nước hoặc nghĩ nó chỉ là đất đai. Ví dụ: the continent of Africa, a continent-spanning project, continental drift. Tính từ: continental.
Đối với người Việt: lục địa là khái niệm khu vực địa lý rộng, không phải nước. Quen với cách dùng article và dạng số nhiều continents.
What is the meaning of the word 'continent'?
Which sentence uses the word 'continent' correctly?
Which word is most similar to 'continent'?
What is the opposite of 'continent'?
Can you think of a real-life context for the word 'continent'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật