LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

contingent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

contingent Ý nghĩa của Từ

  • phụ thuộc vào thứ khác
  • chịu ảnh hưởng của sự ngẫu nhiên
  • một nhóm người tạo thành một phần của nhóm lớn hơn
Illustration for this word

contingent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

contingent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈtɪndʒənt/
Mỹ /kənˈtɪndʒənt/
Tiết
contingent

contingent Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'contingens' (chạm vào, xảy ra), bao gồm 'con-' (cùng nhau) và 'tingere' (chạm). Xuất phát từ Latinh, trải qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người 'chạm vào' một sự kiện bộc phát chung, tạo thành một đoàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Contingent có hai cách dùng chính trong tiếng Anh. Tính từ có nghĩa là phụ thuộc vào something hoặc có tính điều kiện, nhấn mạnh kết quả bị chi phối bởi các yếu tố bên ngoài và cần thỏa mãn một số điều kiện. Danh từ chỉ một nhóm người là một phần của một tổ chức lớn hơn, như một đoàn tùy viên hoặc một nhóm đại biểu. Trong tiếng Anh, contingent thường mang sắc thái formal hơn dependent hoặc conditional.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng contingent on/upon để diễn đạt điều kiện
  • Danh từ chỉ một nhóm người trong một tập thể lớn hơn
  • Tránh nhầm với nghĩa có thể xảy ra/ngẫu nhiên
  • Dùng trong văn bản formal hoặc hợp đồng
  • Có thể chỉ định cả điều kiện lẫn một phân đội

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm contingent chỉ là có thể xảy ra
  • Nhầm với contingency (kế hoạch dự phòng)
  • Cho rằng danh từ luôn ám chỉ một nhóm lớn
  • Sử dụng giới từ sai (on với to / upon)
  • Không nhận ra sắc thái trang trọng trong văn viết chính thức

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng diễn đạt contingent bằng phụ thuộc với trọng âm điều kiện, có thể bỏ qua nghĩa danh từ là một phần của nhóm lớn.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả hai nghĩa trong câu ví dụ
  • Kết hợp contingent với on/upon cho ngữ cảnh phụ thuộc
  • So sánh với dependent và conditional
  • Chú ý phong cách trang trọng khi viết
  • Dùng danh từ để nói về contingents của đại biểu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'contingent' mean?

A.Walk
B.Kitchen
C.Possible
D.Carrot
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'contingent' correctly?

A.I saw a contingent flying in the sky.
B.The contingent arrived late for the meeting.
C.She bought a contingent of apples at the store.
D.The contingent can bark loudly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'contingent'?

A.Sturdy
B.Certain
C.Lamp
D.Laugh
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'contingent'?

A.Fork
B.Fixed
C.Jump
D.Window
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'contingent'?

A.A team's success being contingent on their star player's performance.
B.A flower blooming in the garden.
C.A book falling off a shelf.
D.A car parked in a garage.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Blackout and Signalling in a Regional Crisis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.10 · 1:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ