contour - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng, tour = quay; Nguồn gốc từ Latin, thông qua tiếng Pháp cổ; Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ cẩn thận phác thảo đường viền của một ngọn núi để tạo chiều sâu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQContour đề cập đến mép ngoài hoặc đường viền của một hình, đối tượng hoặc phong cảnh, và có thể mô tả hình dạng tổng thể hoặc hình dáng được dùng trong nghệ thuật, thiết kế và địa lý. Một đường contour trên bản đồ mã hóa độ cao, tạo thành một mẫu uốn lượn giúp hình dung địa hình. Contour một bản vẽ có nghĩa vẽ cẩn thận mép ngoài để nắm được sự giống và tỷ lệ, trong khi contour một cơ thể là nghiên cứu bóng đổ và đường cong để đạt được hình dạng sống động. Học cách dùng động từ và sự khác biệt với edge hoặc silhouette trong ngữ cảnh nhất định.
Người Việt thường nghĩ contour là đường viền ngoài; người học dễ nhầm contour với kết cấu hay shading.
What is the meaning of the word 'contour'?
In which sentence is 'contour' used correctly?
Which word is a synonym of 'contour'?
What is the opposite meaning of 'contour'?
In what real-life context would you talk about the contour of something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật