LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

contour - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

contour Ý nghĩa của Từ

  • đường viền
  • hình dạng hoặc hình thức của một thứ gì đó
  • phác thảo hoặc vẽ đường viền của một thứ gì đó
Illustration for this word

contour Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

contour Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒntʊə/
Mỹ /ˈkɑːntʊr/
Tiết
contour

contour Từ nguyên của Từ

con- = cùng, tour = quay; Nguồn gốc từ Latin, thông qua tiếng Pháp cổ; Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ cẩn thận phác thảo đường viền của một ngọn núi để tạo chiều sâu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Contour đề cập đến mép ngoài hoặc đường viền của một hình, đối tượng hoặc phong cảnh, và có thể mô tả hình dạng tổng thể hoặc hình dáng được dùng trong nghệ thuật, thiết kế và địa lý. Một đường contour trên bản đồ mã hóa độ cao, tạo thành một mẫu uốn lượn giúp hình dung địa hình. Contour một bản vẽ có nghĩa vẽ cẩn thận mép ngoài để nắm được sự giống và tỷ lệ, trong khi contour một cơ thể là nghiên cứu bóng đổ và đường cong để đạt được hình dạng sống động. Học cách dùng động từ và sự khác biệt với edge hoặc silhouette trong ngữ cảnh nhất định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: contour là rìa ngoài hoặc đường viền. Không phải mọi rìa đều là contour. Dùng contour cho hình dạng, đường viền và độ cao. Dạng động từ thường đi với đường kẻ hoặc biên giới. Tránh nhầm contour với kết cấu hoặc chi tiết bên trong. Trong địa lý, đường đồng mức cho biết độ cao; trong nghệ thuật, chúng cho thấy hình dáng. Luyện tập với bản đồ và chân dung để nghe các cách dùng tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Contour có nghĩa là các đặc điểm bên trong của một đối tượng
  • Contour và outline luôn có thể hoán đổi cho nhau
  • Contour luôn ngụ ý bóng tối hoặc kết cấu trong vẽ
  • Contour không thể mô tả hình dạng trừu tượng
  • Contour giống silhouette trong địa lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ contour là đường viền ngoài; người học dễ nhầm contour với kết cấu hay shading.

Mẹo Học

  • Kết hợp contour với outline, silhouette và boundary trong bài tập
  • Luyện tập sử dụng contour trong mô tả bản đồ
  • So sánh contour với shape trong ngữ cảnh nghệ thuật
  • Sử dụng contour ở một động từ để vẽ đường viền ngoài
  • Chú ý đến các collocations như contour line và contour drawing
  • Nhớ sự khác biệt giữa địa lý và mỹ thuật

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'contour'?

A.A shape or outline
B.A distinctive feature
C.A curved line
D.A drawing
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'contour' used correctly?

A.They traveled along the contour of the river.
B.She heard the contour of the music.
C.The contour of the bookshelf was colorful.
D.He drew the contour of the mountain.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'contour'?

A.Harsh
B.Smooth
C.Solid
D.Pattern
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'contour'?

A.Sharp
B.Flat
C.Rough
D.Strong
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you talk about the contour of something?

A.Solving a math problem
B.Cooking a meal
C.Fixing a car engine
D.Drawing a map

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ