LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa của đóng góp trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

contribution Ý nghĩa của Từ

  • một cái gì đó được đưa để giúp đạt được điều gì đó
  • hành động cho hoặc tặng
  • một phần góp phần vào việc đạt được kết quả
Illustration for this word

contribution Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

contribution Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/
Mỹ /ˌkɑntrɪˈbjuʃən/
Tiết
contribution

contribution Từ nguyên của Từ

con- (cùng nhau) + tribuere (đưa) → Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người ngồi cùng bàn, gom góp tài nguyên để xây dựng cộng đồng. Nó nhấn mạnh hành động tập hợp nỗ lực để hỗ trợ một mục tiêu chung.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt một cuốn sổ nhỏ lên bàn và đẩy nó về phía trung tâm. Những ý tưởng lần lượt được đưa ra, khiến nhịp thảo luận thay đổi. Tôi hít một hơi, chỉnh lại tư thế và kiên trì giữ vai trò của mình. Cuối cùng, đóng góp của tôi hiện lên như một mảnh ghép giúp nhóm đạt tới mục tiêu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đóng góp có nghĩa là thứ gì đó mà một người cung cấp để giúp đạt được mục tiêu chung, có thể là tiền, thời gian, ý tưởng hoặc nỗ lực. Nó cũng chỉ vai trò của một người trong một kết quả và nhấn mạnh sự hợp tác tập thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Đừng nhầm đóng góp với quyên góp hoặc người đóng góp.
  • • Đóng góp có thể là tiền, thời gian, ý tưởng hoặc nỗ lực.
  • • Sử dụng đóng góp để mô tả input cho một dự án, không phải quyền sở hữu.
  • • Nói đóng góp cho một mục tiêu hoặc cho một nguyên nhân.
  • • Đóng góp là danh từ; đóng góp (đồng nghĩa) được dùng số nhiều thành contributions.
  • • Trong văn bản formal, nêu rõ loại đóng góp khi có thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đóng góp chỉ là quyên góp tiền.
  • Đóng góp luôn ám chỉ một người đóng góp chứ không phải hành động.
  • Đóng góp và quyên góp là như nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Đóng góp bằng cách sở hữu dự án.
  • Đóng góp nghĩa là đóng góp tài sản hơn là đóng góp ý tưởng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • Học các nghĩa chính: đóng góp tiền tệ và phi tiền tệ
  • Các cụm từ thông dụng: đóng góp cho; đóng góp vào; đóng góp cho mục tiêu
  • Phân biệt đóng góp (input) và người đóng góp
  • Sử dụng đóng góp cho mô tả đầu vào cho một mục tiêu
  • Số nhiều: đóng góp
  • Trong văn bản trang trọng, chỉ rõ loại đóng góp khi có thể

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'contribution' mean?

A.Multiplication
B.Subtraction
C.Donation
D.Division
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'contribution' correctly?

A.He made a big contribution to the mess.
B.She used her contribution to clean up the room.
C.The cat made a contribution to the dog.
D.I contribution love to my family.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'contribution'?

A.Support
B.Opposition
C.Deduction
D.Increase
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'contribution'?

A.Withdrawal
B.Assistance
C.Contribution
D.Growth
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'contribution'?

A.The company reported a profit.
B.He was generous with his time and resources.
C.She helped her community by making a big impact.
D.The students enjoyed their summer break.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Role of School in Shaping Natty Individuals

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.06 · 1:44 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ