LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

convoke - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

convoke Ý nghĩa của Từ

  • gọi họp hoặc hội nghị
  • triệu tập cá nhân vì mục đích cụ thể
Illustration for this word

convoke Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

convoke Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈvəʊk/
Mỹ /kənˈvoʊk/
Tiết
convoke

convoke Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: con- (cùng nhau) + vocare (gọi). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh con- + vocare → tiếng Pháp cổ convoquer → tiếng Anh convoke. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người hô lớn gọi mọi người đến một thông báo quan trọng, tượng trưng cho hành động tập hợp mọi người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Convoke là một động từ trang trọng có nghĩa là triệu tập một cuộc họp hoặc một hội đồng. Nó được dùng chủ yếu trong các văn bản chính thức, như cơ quan nhà nước triệu tập một phiên họp, hoặc tòa án triệu tập nhân chứng. Trong tiếng Việt, người học thường dùng triệu tập hoặc triệu tập cuộc họp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng phong cách trang trọng và chỉ dùng convoke cho các cuộc họp chính thức.
  • Nó cần đối tượng trực tiếp: convoke một cuộc họp, một phiên họp, một cuộc hearing.
  • Dạng bị động tồn tại: be convoked, ít dùng trong đời sống.
  • Phân biệt với convene và summon tùy ngữ cảnh.
  • Danh từ là convocation; tính từ convoked ít được dùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn convoke với invoke/evoke; nghĩa khác nhau.
  • Nghĩ nó phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; thực tế là trang trọng/ cổ điển.
  • Dùng convoke cho lời mời không trang trọng sẽ làm câu nghe cứng.
  • Tin rằng convoke thay thế mọi trường hợp của summon trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Hiểu convocation là danh từ; convoke là động từ, không phải tên riêng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Convoke mang tính trang trọng cao và thường được dùng trong các cuộc họp chính thức. Người học thường cho rằng nó phổ biến ở ngôn ngữ hàng ngày, điều này có thể khiến câu văn nghe cứng khi không phù hợp.

Mẹo Học

  • Phát âm convoke như /kən-VOHK/ nhấn mạnh ở âm tiết thứ hai.
  • Dùng cho gọi tập hợp chính thức, không phải lời mời thông thường.
  • Kết hợp với danh từ cụ thể: convoke một phiên họp, một ủy ban, một cuộc họp báo.
  • Phân biệt với convene (tụ họp nói chung) và summon (triệu gọi đến trình diện).
  • Convocation là danh từ; convoked hiếm dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'convoke'?

A.To call together or assemble
B.To dismiss a meeting
C.To ignore someone's invitation
D.To split into separate groups
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'convoke' correctly?

A.We decided to convoke the meeting after everyone's vacation.
B.They will convoke the committee to discuss the new policies.
C.She wants to convoke her friends for a casual get-together.
D.He managed to convoke his thoughts on the matter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'convoke'?

A.Disband
B.Summon
C.Ignore
D.Separate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'convoke'?

A.Gather
B.Disperse
C.Assemble
D.Collect
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where an organization might gather its members?

A.The organization might disband after the project is complete.
B.A school decided to convoke all teachers for a staff meeting next week.
C.The committee will take some time to gather resources.
D.Participants in an event are encouraged to ignore the agenda and talk freely.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ