LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

convulse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

convulse Ý nghĩa của Từ

  • lắc lư hoặc khuấy động dữ dội
  • trải qua co thắt cơ không tự nguyện đột ngột
  • gây ra đau khổ hoặc hỗn loạn
Illustration for this word

convulse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

convulse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈvʌls/
Mỹ /kənˈvʌls/
Tiết
convulse

convulse Từ nguyên của Từ

(con- ‘cùng nhau’ + -vulse ‘kéo’). Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'convulsus', đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con rối bị kéo mạnh, những sợi dây của nó co giật trong sự điều khiển, tượng trưng cho sự rung lắc bạo lực vốn có trong từ này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Convulse có nghĩa là lắc mạnh hoặc co giật các cơ một cách bất ngờ; nó cũng được dùng ẩn dụ để mô tả sự rối tung hoặc đau khổ dữ dội. Động từ có thể dùng transitives hoặc tự động từ: 'to convulse a nation' hoặc 'the body convulses'. Thường gặp: convulse violently, convulse with laughter, convulsive movements. Trong ngữ cảnh y khoa thường gặp cụm từ convulsive seizures. Cần phân biệt giữa co giật cơ thể và động đất xã hội hay rối loạn cảm xúc để tránh nhầm lẫn ngữ nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt dùng thể xác thực vs ẩn dụ
  • Dùng đúng dạng tấn công/không tấn công
  • Tránh nhầm với động từ tương tự
  • Học các cụm từ cố định (convulsed violently, convulse with laughter)
  • Rõ ràng về chủ thể convulsing
  • Ngữ cảnh y tế thường gặp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm convulse với convince hoặc evolve
  • Chỉ nghĩ nó là ý nghĩa y tế
  • Không dùng cho tình huống bình thường
  • Nhầm lẫn với evolve trong nghĩa ẩn dụ
  • Quên mất nó có thể mang dạng transitiva hoặc tự động từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh convulse có nghĩa y khoa và nghĩa ẩn dụ; người học cần phân biệt khi dùng theo ngữ cảnh y khoa hoặc xã hội.

Mẹo Học

  • Học các nghĩa cơ bản (co giật cơ thể vs rối loạn xã hội)
  • Ôn tập sự dùng transitiva/intransitiva
  • Ghi nhớ collocations phổ biến
  • Trong y khoa, luyện với convulsions
  • Sử dụng ngữ cảnh ẩn dụ thận trọng
  • Tránh nhầm với từ gần nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'convulse' mean?

A.To shake violently
B.To walk slowly
C.To whisper softly
D.To read a book
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'convulse' in a sentence.

A.The earthquake caused the ground to convulse violently.
B.She tried to convulse the ball into the goal.
C.He managed to convulse a response from the audience.
D.The child began to convulse with laughter during the funny movie.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'convulse'?

A.Tremble
B.Sit
C.Smile
D.Skip
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'convulse'?

A.Stabilize
B.Shake
C.Wobble
D.Bounce
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a person might convulse?

A.Her body began to convulse after the seizure.
B.The sudden loud noise made the audience jump in surprise.
C.After receiving medical help, the patient stopped shaking uncontrollably.
D.During the presentation, she felt nervous and couldn't stop shaking.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ