LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cop - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cop Ý nghĩa của Từ

  • một cảnh sát
  • bắt ai đó
  • một từ lóng cho 'ăn cắp'
Illustration for this word

cop Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cop Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɒp/
Mỹ /kɑp/
Tiết
cop

cop Từ nguyên của Từ

co- = cùng nhau + p = nắm bắt. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng lóng vào đầu thế kỷ 20. Hãy tưởng tượng một nhóm sĩ quan làm việc cùng nhau để bắt một tên trộm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nghiêng đầu nhẹ, tiến một bước lại gần và di chuyển ánh mắt về phía huy hiệu của cop sáng dưới đèn đường. Không khí trở nên căng thẳng khi cop dừng cạnh tôi và khoảnh khắc nặng nề đè lên ngực. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ hai tay ở nơi nhìn thấy được và chọn từ ngữ sao cho cuộc đối thoại duy trì. Trên phố, cop mang nhiều nghĩa: một cảnh sát có thể bắt ai đó, và trong tiếng lóng cũng có nghĩa là bỏ túi cái gì.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cop là từ ngôn ngữ tiếng Anh mang tính từ ngữ đa nghĩa. Danh từ chỉ cảnh sát, thường dùng không trang trọng là 'the cops'. Động từ 'to cop' có nghĩa bắt giữ hoặc ăn cắp, dùng trong slang và có sắc thái địa phương. Trong văn bản trang trọng, hãy dùng police. Lưu ý cách phát âm và mức độ trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cop là từ lóng; trong văn bản formal hãy dùng police. To cop là động từ không chuẩn, dùng ở ngữ cảnh nói. Thành ngữ 'to cop a plea' có nghĩa nhận tội. Chú ý ngữ cảnh và cách phát âm. Dạng số nhiều: cops.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cop không phải luôn có nghĩa là cảnh sát; nó là từ lóng.
  • Động từ to cop không phổ biến ở mọi khu vực; tránh dùng ở văn bản trang trọng.
  • Cop không nên thay police trong văn bản formal.
  • "to cop a plea" mang ý nghĩa cố định và đặc thù ngữ cảnh.
  • Cops có nghĩa đa số tùy ngữ cảnh; xem ngữ cảnh để hiểu số nhiều.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh cần nhận biết từ 'cop' là slang; dùng formal là police trong văn bản trang trọng.

Mẹo Học

  • Luyện cách dùng từ 'cops' và 'police' trong ngữ cảnh phù hợp.
  • to cop là từ lóng, tránh trong văn bản trang trọng.
  • Nắm cố định "to cop a plea" và ý nghĩa của nó.
  • Chú ý phát âm theo các vùng miền.
  • Dùng ví dụ từ media để làm quen với ngữ cảnh.
  • Trong văn bản trang trọng hãy dùng police.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cop'?

A.Chef
B.Police officer
C.Teacher
D.Doctor
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'cop' used in a sentence?

A.The cop fixed the sink
B.The cop baked a cake
C.The cop taught a class
D.The cop helped direct traffic
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'cop'?

A.Officer
B.Criminal
C.Soldier
D.Lawyer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cop'?

A.Judge
B.Victim
C.Criminal
D.Lawyer
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter a 'cop'?

A.School classroom
B.Restaurant kitchen
C.Traffic stop
D.Hospital ward

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning at the coast

Daily Greetings

2025.12.23 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ