copyright - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
co- = cùng, right = quyền; tiếng Anh trung cổ 'copyright' < tiếng Pháp cổ < латинское 'copia', что означает изобилие; Представьте человека, который держит большой творческий мурал, гордо утверждая, что он принадлежит ему, символизируя собственность.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi người sát bàn, di chuyển một trang giấy và đẩy bản thảo về phía ánh sáng. Tôi giữ tác phẩm trong lòng bàn tay và hình dung ai có thể xuất bản hoặc chia sẻ nó. Tôi điều chỉnh kế hoạch, quyết định ai có thể sao chép hoặc bán và cảm nhận sự căng ở cổ tay. Khi ranh giới được thiết lập, ý nghĩa của tác phẩm dần hiện ra và tôi cảm thấy kiểm soát được nó.
Bản quyền là bảo vệ pháp lý được cấp cho người sáng tác các tác phẩm gốc. Nó cấp cho tác giả quyền độc quyền sử dụng, sao chép, phân phối, trình diễn hoặc cấp phép cho tác phẩm của họ. Thời hạn và phạm vi bảo hộ khác nhau giữa các nước, nhưng ở nhiều nơi bảo hộ tự động hình thành khi tác phẩm được cố định trên một hình thức hữu hình. Việc sử dụng tác phẩm mà không có sự cho phép có thể vi phạm bản quyền và dẫn tới kiện tụng. Bản quyền không bảo vệ ý tưởng hay khái niệm, mà bảo vệ cách thể hiện cụ thể.
Người học tiếng Việt có thể nghĩ rằng bản quyền bảo vệ ý tưởng như nhau. Thực tế, nó là một tập hợp quyền với thời hạn và trường hợp ngoại lệ. Nhấn mạnh sự phân biệt giữa quyền sử dụng, sao chép, phân phối và cấp phép; ý tưởng không được bảo vệ, mà là cách thể hiện.
What is the meaning of 'copyright'?
In which of the following sentences is 'copyright' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'copyright'?
What is the opposite of 'copyright'?
How does 'copyright' apply in the real world?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật