LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

copyright - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

copyright Ý nghĩa của Từ

  • quyền độc quyền để sản xuất, xuất bản hoặc bán một tác phẩm
  • bảo vệ pháp lý cho các tác phẩm sáng tạo gốc
  • quyền được trao bởi luật cho các nhà sáng tạo
Illustration for this word

copyright Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

copyright Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒp.ɪ.raɪt/
Mỹ /ˈkɑːp.ɪ.raɪt/
Tiết
copyright

copyright Từ nguyên của Từ

co- = cùng, right = quyền; tiếng Anh trung cổ 'copyright' < tiếng Pháp cổ < латинское 'copia', что означает изобилие; Представьте человека, который держит большой творческий мурал, гордо утверждая, что он принадлежит ему, символизируя собственность.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người sát bàn, di chuyển một trang giấy và đẩy bản thảo về phía ánh sáng. Tôi giữ tác phẩm trong lòng bàn tay và hình dung ai có thể xuất bản hoặc chia sẻ nó. Tôi điều chỉnh kế hoạch, quyết định ai có thể sao chép hoặc bán và cảm nhận sự căng ở cổ tay. Khi ranh giới được thiết lập, ý nghĩa của tác phẩm dần hiện ra và tôi cảm thấy kiểm soát được nó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bản quyền là bảo vệ pháp lý được cấp cho người sáng tác các tác phẩm gốc. Nó cấp cho tác giả quyền độc quyền sử dụng, sao chép, phân phối, trình diễn hoặc cấp phép cho tác phẩm của họ. Thời hạn và phạm vi bảo hộ khác nhau giữa các nước, nhưng ở nhiều nơi bảo hộ tự động hình thành khi tác phẩm được cố định trên một hình thức hữu hình. Việc sử dụng tác phẩm mà không có sự cho phép có thể vi phạm bản quyền và dẫn tới kiện tụng. Bản quyền không bảo vệ ý tưởng hay khái niệm, mà bảo vệ cách thể hiện cụ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Luôn tôn trọng quyền của tác giả.
  • Kiểm tra xem tác phẩm có được bảo vệ hay không trước khi sử dụng.
  • Nếu nghi ngờ hãy tìm giấy phép hoặc sự cho phép.
  • Miễn phí và giấy phép mở có quy tắc khác nhau.
  • Bản quyền bảo vệ cách thể hiện cụ thể chứ không phải ý tưởng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bản quyền bảo vệ ý tưởng và sự kiện ở chính bản thân chúng.
  • Bạn phải đăng ký tác phẩm để được bảo hộ.
  • Bảo hộ tồn tại mãi mãi khi tác phẩm được tạo ra.
  • Trích dẫn nguồn làm cho việc sử dụng hợp pháp.
  • Bản quyền không phải là nhãn hiệu hoặc bằng sáng chế.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nghĩ rằng bản quyền bảo vệ ý tưởng như nhau. Thực tế, nó là một tập hợp quyền với thời hạn và trường hợp ngoại lệ. Nhấn mạnh sự phân biệt giữa quyền sử dụng, sao chép, phân phối và cấp phép; ý tưởng không được bảo vệ, mà là cách thể hiện.

Mẹo Học

  • Nghiên cứu các quyền chính của bản quyền: sử dụng, sao chép, phân phối, trình diễn, trưng bày và cấp phép.
  • Hiểu sự khác biệt giữa bảo hộ về biểu hiện và ý tưởng.
  • Nhớ rằng bảo hộ thường tự động khi tác phẩm được cố định ở một hình thức hữu hình.
  • Nhớ rằng bản quyền khác với thương hiệu hay bằng sáng chế.
  • Luyện tập xác định khi cần phép và khi có thể dựa vào các điều khoản hợp đồng hoặc cấp phép.
  • Theo dõi các quy định và thời hạn ở từng nước.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'copyright'?

A.A type of dance
B.A type of fruit
C.Exclusive rights to reproduce a creative work
D.A medical procedure
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'copyright' used correctly?

A.The artist owns the copyright to his paintings.
B.She bought a new copyright for her car.
C.I copyright for my cat every day.
D.He copyrighted a delicious recipe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'copyright'?

A.Plagiarism
B.Royalty
C.Permission
D.Imitation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'copyright'?

A.Steal
B.Patent
C.License
D.Borrow
Bước 5: Thành thạo

How does 'copyright' apply in the real world?

A.Planting a tree in a public park
B.Protecting an artist's music from being illegally copied
C.Learning a new language
D.Driving a car

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ