LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa bóng của ý tưởng sáng tạo

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

creative Ý nghĩa của Từ

  • Có khả năng tạo ra ý tưởng hoặc sự vật mới.
  • Sáng tạo; đổi mới.
  • Liên quan đến nghệ thuật hoặc tạo ra một cái gì đó.
Illustration for this word

creative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

creative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kriːˈeɪtɪv/
Mỹ /kriˈeɪtɪv/
Tiết
creative

creative Từ nguyên của Từ

Thuật ngữ 'sáng tạo' được lấy từ gốc 'creat-', có nghĩa là 'tạo ra', với hậu tố '-ive', chỉ tính từ. Nó xuất phát từ tiếng Latinh 'creare', có nghĩa là 'sản xuất, làm ra', qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ sống động với một bảng màu, say mê tạo ra một kiệt tác, điều này giúp ghi nhớ hành động tạo ra một cái gì đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt một tờ giấy trắng lên bàn và di chuyển bút chì để biến ý tưởng thành các nét. Tôi xoay chuyển hình ảnh trong đầu, sau đó thay đổi một hình dạng, điều chỉnh không gian và quyết định nơi đặt nó. Cử động đẩy và xoay trang giấy làm cho ý tưởng dần dần hình thành. Cuối cùng, nó không phải một định nghĩa mà là cảm giác sáng tạo sẵn sàng được trình diễn hoặc dùng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

creative mô tả khả năng tạo ra ý tưởng hoặc vật thể mới; giàu tưởng tượng, đổi mới. Có thể chỉ người, quá trình hay tác phẩm thể hiện tính sáng tạo. Trong tiếng Anh, creative phổ biến trong các cụm như creative thinking, creative solution, creative industries, và không chỉ giới hạn ở nghệ thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng trước danh từ: một ý tưởng sáng tạo; • creativity là danh từ; • thường đi với thinking, solution, industry, process; • mô tả người, dự án hoặc tác phẩm sáng tạo; • trạng từ là creatively.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sáng tạo chỉ dành cho nghệ thuật
  • Creative chỉ mô tả con người, không phải quy trình hay giải pháp
  • Đồ nổi bật tự động là sáng tạo
  • Sáng tạo luôn tích cực và không rủi ro
  • Creativity với creativity là như nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, creative thật sự bao quát hơn nghệ thuật; nó áp dụng cho sáng tạo trong thiết kế, công nghệ và kinh doanh. Người học hay nhầm lẫn với mỹ thuật thuần túy.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: creative thinking, creative solution, creative industry
  • Creativity là danh từ
  • Dùng be creative để diễn đạt tư duy sáng tạo
  • Phân biệt creative và artistic
  • Sử dụng creatively cho động từ mô tả hành động
  • Luyện tập với ví dụ thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'creative' mean?

A.Inventive
B.Kind-hearted
C.Confused
D.Arrogant
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'creative' used correctly?

A.He was feeling creative when he refused to share his toys.
B.The chef was feeling creative when he followed the recipe exactly.
C.The teacher praised the student for their creative behavior of bullying others.
D.She was feeling creative when she helped her friend with a painting project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'creative'?

A.Dull
B.Boring
C.Innovative
D.Lazy
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'creative'?

A.Imaginative
B.Inspired
C.Resourceful
D.Routine
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone need to be creative?

A.Following a manual step-by-step
B.Cooking a new recipe
C.Reading a book silently
D.Staring at a blank wall

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Brand's Aerial Campaign for Activewear

Technology & Social Media

2025.11.08 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing Shapes in Parenting Techniques

Parenting & Education

2025.09.08 · 1:01 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Digging for Words

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ