coral - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
coral = corallum (Latin) + hậu tố -al. Nguồn gốc: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy hình dung một cảnh dưới nước sống động với những rạn san hô phức tạp nơi những con cá đầy màu sắc ẩn nấp và chơi đùa, mang lại sự sống cho những hình dạng đẹp và phức tạp của san hô.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSan hô là một chất rắn, vững chắc được hình thành từ xương sống của những động vật biển vô cùng nhỏ gọi là san hô. Những cấu trúc calci cacbonat này tạo thành rạn san hô dưới nước vô cùng phong phú về sinh học. Từ này cũng ám chỉ các loài san hô sống, thuộc lớp Anthozoa. Bên cạnh đó, coral còn là một màu cam hồng rực rỡ được dùng trong thời trang, nghệ thuật và thiết kế. Khi giảng dạy, hãy hình dung một cảnh dưới biển với rạn san hô rực rỡ và nhiều loài cá màu sắc bơi quanh, giúp gắn kết giữa sinh vật và màu sắc.
Người bản ngữ thường coi san hô như một danh từ duy nhất; người học cần phân biệt san hô sống và xương san hô. San hô như một màu có thể có nhiều sắc thái. Cụm từ rạn san hô đi kèm với reef.
What is the meaning of the word 'coral'?
In which of the following sentences is 'coral' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'coral'?
Which of the following is an antonym for 'coral'?
Where is a common place to find coral?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật