ý nghĩa của giác mạc trong y học
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: corne- (từ tiếng Latin 'cornea' có nghĩa là 'cứng'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin muộn 'cornea' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái sừng trong suốt, sáng bóng trên đầu một con kỳ lân, biểu trưng cho sự rõ ràng và bảo vệ, tương tự như chức năng của giác mạc trong mắt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGiác mạc là bề mặt trong suốt ở phía trước của mắt, che phủ đồng tử và làm cho ánh sáng được hội tụ đúng vị trí trên võng mạc. Khác với một số mô mắt khác, giác mạc không có mạch máu và được nuôi dưỡng và bảo vệ bằng nước mắt cùng các chất lỏng ở bề mặt mắt. Trầy xước hoặc nhiễm trùng có thể làm mờ hoặc để lại sẹo, ảnh hưởng tới độ rõ và cảm giác thoải mái khi đeo kính. Trong ngữ cảnh y khoa, người ta dùng từ giác mạc với các thuật ngữ liên quan như giác mạc học hay ghép giác mạc. Nguồn gốc từ Latinh cornea có nghĩa là sừng, nhấn mạnh sự rõ ràng và chức năng bảo vệ.
Người Việt học tiếng Anh thường nhận diện giác mạc như danh từ y khoa, nhưng dễ nhầm với các phần khác của mắt khi dùng ngoài ngữ cảnh y học.
What is the definition of 'cornea'?
Which sentence uses 'cornea' correctly?
Which word is most similar to 'cornea'?
What is the opposite of 'cornea'?
Can you think of a real-life context involving a medical procedure on the eye?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật