LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

front - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

front Ý nghĩa của Từ

  • phần hoặc bề mặt ở phía trước
  • bề mặt quay về phía trước
  • đặt ở phía trước
Illustration for this word

front Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

front Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /frʌnt/
Mỹ /frʌnt/
Tiết
front

front Từ nguyên của Từ

từ frontem = trán (Latinh) + tiếng Anh trung cổ front (tiếng Pháp cổ) + Hãy tưởng tượng một cửa vòm với mặt tiền lớn, nơi mặt trước là khuôn mặt chào đón của một tòa nhà.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay và di chuyển vật thể về phía trước, tới nơi mà mọi người nhìn thấy đầu tiên. Tôi điều chỉnh nhẹ góc cạnh, shift nó và turn về phía trước. Tôi giữ chặt, place trên bàn, và cảm giác về phía trước dần hiện ra trong đầu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Front là một từ đa nghĩa, có thể ám chỉ phần trước cùng nhất của một vật, mặt phía trước hướng ra trước, hoặc hành động đặt một cái gì đó ở phía trước. Nó xuất hiện trong các cụm từ như the front of the line (phần đầu hàng), the front of the building (mặt tiền), và to front a campaign (tài trợ công khai một chiến dịch). Khái niệm này hiện diện ở đồ vật hàng ngày, giải phẫu học (trán như phần trước của khuôn mặt), thiết kế (tấm mặt trước, façade) và sân khấu (phía trước của sân khấu). Dù ở danh từ, tính từ hay động từ, front có sắc thái riêng tùy ngữ cảnh. Nguồn gốc từ Latin frontem (trán) qua tiếng Anh trung cổ và Pháp cổ đến tiếng Anh hiện đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo: front có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ. Dùng 'front of' để diễn đạt vị trí so với vật khác. 'in front of' và 'at the front' diễn đạt vị trí khác nhau một chút. Front của một tòa nhà là mặt tiền. Dưới vai trò động từ, front có thể có nghĩa tài trợ công khai. Tránh nhầm với forehead hoặc forepart trong một số ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Front = trán khi nói về đầu mặt
  • front chỉ dành cho người, không phải vật
  • to front a campaign = cấp tiền/ủng hộ công khai
  • front và foreword khác nhau
  • phía trước của một hàng không luôn ở mép

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, front thường nhấn mạnh vị trí vật lý hoặc mặt tiền; người học có thể nhầm với forehead hoặc gặp nhầm khi dùng in front of và at the front.

Mẹo Học

  • Học ba chức năng: danh từ, tính từ, động từ.
  • Luyện các cụm từ: in front of, at the front, front row, front desk.
  • Phân biệt front với forehead và forepart theo ngữ cảnh.
  • Dùng hình ảnh để chỉ phần trước của vật thể hoặc t façade.
  • Đọc và nghe front trong biển báo và chỉ dẫn sân khấu thực tế.
  • Tạo thẻ học cho từng cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'front'?

A.The inside part of something
B.The top part of something
C.The back part of something
D.The part of something facing forward
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'front' used in a sentence?

A.The front of the house needs painting.
B.He likes to hide in the front
C.She always sits in the front row.
D.We put the decorations at the front
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'front'?

A.Top
B.Face
C.Side
D.Back
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'front'?

A.Above
B.Behind
C.Left
D.Inside
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely hear the word 'front'?

A.At a restaurant ordering food
B.At a doctor's office describing symptoms
C.At a theater discussing a play
D.At a mall looking for a store

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for Hair and Clothes

At the Supermarket

2026.03.09 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help with a car

Asking for Help

2025.11.26 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
At the Bus Stop

Public Transport

2025.09.30 · 0:24 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Signing up for a Community Theatre Production

Volunteering

2026.02.02 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Buying a Ticket for a Hybrid Bus

Public Transport

2026.01.17 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

Hotel Check-in

2026.01.15 · 1:01 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ