front - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
từ frontem = trán (Latinh) + tiếng Anh trung cổ front (tiếng Pháp cổ) + Hãy tưởng tượng một cửa vòm với mặt tiền lớn, nơi mặt trước là khuôn mặt chào đón của một tòa nhà.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay và di chuyển vật thể về phía trước, tới nơi mà mọi người nhìn thấy đầu tiên. Tôi điều chỉnh nhẹ góc cạnh, shift nó và turn về phía trước. Tôi giữ chặt, place trên bàn, và cảm giác về phía trước dần hiện ra trong đầu.
Front là một từ đa nghĩa, có thể ám chỉ phần trước cùng nhất của một vật, mặt phía trước hướng ra trước, hoặc hành động đặt một cái gì đó ở phía trước. Nó xuất hiện trong các cụm từ như the front of the line (phần đầu hàng), the front of the building (mặt tiền), và to front a campaign (tài trợ công khai một chiến dịch). Khái niệm này hiện diện ở đồ vật hàng ngày, giải phẫu học (trán như phần trước của khuôn mặt), thiết kế (tấm mặt trước, façade) và sân khấu (phía trước của sân khấu). Dù ở danh từ, tính từ hay động từ, front có sắc thái riêng tùy ngữ cảnh. Nguồn gốc từ Latin frontem (trán) qua tiếng Anh trung cổ và Pháp cổ đến tiếng Anh hiện đại.
Trong tiếng Anh, front thường nhấn mạnh vị trí vật lý hoặc mặt tiền; người học có thể nhầm với forehead hoặc gặp nhầm khi dùng in front of và at the front.
What is the meaning of the word 'front'?
How is the word 'front' used in a sentence?
Which word is similar to 'front'?
Which word is the opposite of 'front'?
In what real-life context would you most likely hear the word 'front'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật