LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

corporate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

corporate Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến một tập đoàn
  • thuộc về kinh doanh
  • hình thành thành một tập đoàn
Illustration for this word

corporate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

corporate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɔː.pər.ət/
Mỹ /ˈkɔːr.pər.ɪt/
Tiết
corporate

corporate Từ nguyên của Từ

corpus = cơ thể + -ate = tạo ra. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tập thể người làm việc cùng nhau như một cơ thể, để đạt được thành công trong kinh doanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi move ghế một chút, đặt một hồ sơ lên bàn và đẩy ý tưởng về phía trung tâm. Phòng làm việc thay đổi, mọi người nghiêng người về phía trước, và kế hoạch dần trở thành một corporate plan. Tôi điều chỉnh ghi chú, thở sâu một nhịp, và cuộc thảo luận tập trung vào ngân sách và vai trò. Cuối cùng, đây không chỉ là ý kiến cá nhân mà là một bầu không khí corporate gắn với thế giới kinh doanh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

In tiếng Anh, corporate chỉ đến tổ chức/doanh nghiệp, không phải cá nhân; người học thường nhầm nó với tính từ miêu tả đặc điểm cá nhân. Hãy nhớ rằng nó mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh khía cạnh tổ chức và quy mô của công ty.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng corporate để mô tả những thứ liên quan đến một tập đoàn, đặc biệt là công ty lớn có pháp nhân.
  • Nó thường chỉnh sửa danh từ như policy, văn hóa và governance của tập đoàn.
  • Không dùng để chỉ người; chú trọng tới tổ chức.
  • Giọng văn mang tính formal trong văn bản kinh doanh.
  • Phân biệt corporate (toàn thể tổ chức) với corporation (thực thể pháp lý).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Những hiểu lầm khi cho rằng corporate là thuộc về người hoặc đặc tính cá nhân.
  • Sử dụng corporate ở ngữ cảnh không trang trọng.
  • Tin rằng corporate chỉ áp dụng với công ty lớn.
  • Không nhận ra sự khác biệt giữa corporate và corporation.
  • Quên mất corporate mô tả khía cạnh tổ chức, không phải cá nhân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, corporate ám chỉ tổ chức toàn diện, tránh nhầm với đặc điểm cá nhân.

Mẹo Học

  • Nhận thức corporate là đặc tính của tổ chức, không phải thuộc tính cá nhân.
  • Kết hợp với policy, governance và branding để xác định phạm vi.
  • Phân biệt corporate (tổ chức) với corporation (entitas hukum).
  • Sử dụng trong văn bản formal hoặc kinh doanh.
  • Luyện tập với các cụm: văn hóa doanh nghiệp, nhận diện doanh nghiệp, quản trị doanh nghiệp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'corporate' mean?

A.Related to a company
B.Individual
C.Together
D.Random
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'corporate' used correctly?

A.She enjoys knitting as a corporate hobby.
B.My corporate of friends went to the movies.
C.The corporate team won the championship.
D.He lives in a corporate apartment building.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the opposite of 'corporate'?

A.Profitable
B.Collaborative
C.Independent
D.Modern
Bước 4: Từ trái nghĩa

Can you think of a real-life example of a corporate event?

A.Picnic in the park
B.Graduation party
C.Annual company meeting
D.Family reunion
Bước 5: Thành thạo

Explain the importance of corporate social responsibility in businesses.

A.To maximize profits
B.To build a positive public image
C.To avoid paying taxes
D.To reduce employee benefits

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Algorithms, Claims and Vulnerable Users on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Challenges in Public Policy Analysis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 1:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ