LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

correction - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

correction Ý nghĩa của Từ

  • hành động làm cho một cái gì đó đúng hoặc chính xác
  • sự thay đổi hoặc điều chỉnh đối với điều gì đó sai
  • một cải tiến hoặc thay đổi
Illustration for this word

correction Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

correction Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈrɛkʃən/
Mỹ /kəˈrɛkʃən/
Tiết
correction

correction Từ nguyên của Từ

cor- = cùng nhau + rect = thẳng, đúng. Latin 'correctio' → Văn hóa Pháp cổ 'correction' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng giúp một người bạn sửa chữa những sai lầm của họ bằng cách dẫn họ trở lại con đường đúng đắn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên trang giấy và di chuyển bút chì để sửa lại đường nét lệch. Cảm giác cố gắng lan rộng từ cổ tay đến ngón tay khi tôi chỉnh nó từng chút một. Với một cú đẩy nhỏ, tôi đặt đường nét mới vào đúng vị trí và giữ nó ở đó. Việc sửa chữa này làm cho câu chữ có một nhịp thở mới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự chỉnh sửa/sự sửa chữa là danh từ mô tả hành động sửa cho đúng hoặc chính xác hơn. Nó bao gồm việc sửa lỗi trong một báo cáo, điều chỉnh dữ liệu, hay sửa đổi một kế hoạch hoặc sản phẩm, và thậm chí là một cải tiến hoặc thay đổi. Trong tiếng Việt, ta hay gặp cụm sửa lỗi trong văn bản, chỉnh sửa dữ liệu, hoặc một sự điều chỉnh nhỏ. Từ này nằm giữa sửa chữa đơn thuần và cải thiện rộng hơn, và hay xuất hiện trong tài liệu, bảng biểu và hướng dẫn. Người học thường nhầm lẫn với động từ sửa hoặc cho là đồng nghĩa với cải thiện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng chỉnh sửa khi bạn muốn nói về một sửa lỗi cụ thể hoặc dữ liệu. Là danh từ, không phải động từ. Ví dụ: một sự chỉnh sửa cho đoạn văn, chỉnh sửa dữ liệu. Phân biệt với cải thiện khi nhấn mạnh sự chính xác. Thành ngữ phổ biến: thông báo chỉnh sửa, chỉnh sửa hồ sơ, chỉnh sửa nhỏ. Trong văn bản formal, sử dụng to/of tùy ngữ cảnh. Khi nói về người, dùng sửa chữa ở dạng động từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉnh sửa không phải là cải thiện; chỉnh sửa nhấn mạnh tính chính xác.
  • Lỗi không phải lúc nào cũng cố ý; chỉnh sửa thường sửa lỗi ngẫu nhiên.
  • Không phải bối cảnh nào cũng dùng chỉnh sửa; đôi khi nên dùng điều chỉnh hoặc thay đổi.
  • Khó khăn với việc dùng to/of đúng ngữ cảnh.
  • Tránh nhầm lẫn giữa correction với correcting hay correct.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến với chỉnh sửa: chỉnh sửa đoạn văn, thông báo chỉnh sửa, chỉnh sửa nhỏ.
  • Chỉnh sửa adalah danh từ; dùng sửa/chỉnh sửa là động từ, đúng ngữ pháp.
  • Phân biệt chỉnh sửa và cải thiện: chỉnh sửa tập trung vào độ chính xác.
  • Với dữ liệu, nói chỉnh sửa con số, không cải thiện.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh trang trọng và phi trang trọng; chú ý giới từ to/of.
  • Ví dụ: chỉnh sửa hồ sơ so với sửa chữa văn bản.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'correction'?

A.Celebration
B.Improvement
C.Confusion
D.Excitement
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'correction' correctly?

A.He received a correction for his good work.
B.She ate the correction with delight.
C.The dog ran towards the correction.
D.The correction fell from the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'correction'?

A.Difficulty
B.Joyful
C.Revision
D.Surprise
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'correction'?

A.Approval
B.Mistake
C.Currency
D.Modification
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'correction' is important?

A.Solving a math problem
B.Cooking a meal
C.Changing a flat tire
D.Teaching a new language

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Park Emergency Call: Security Guard Reports a Man

Emergency Services

2026.01.14 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ