LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

corroboration - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

corroboration Ý nghĩa của Từ

  • hành động xác nhận hoặc hỗ trợ điều gì đó
  • bằng chứng bổ sung củng cố lập luận
  • cách để xác thực một tuyên bố hoặc khẳng định
Illustration for this word

corroboration Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

corroboration Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˌrɒbəˈreɪʃən/
Mỹ /kəˌrɑbəˈreɪʃən/
Tiết
corroboration

corroboration Từ nguyên của Từ

corroboration = cor + roborare; từ Latinh, có nghĩa là củng cố; hình ảnh là một cây cầu vững chắc được hỗ trợ bởi những cột trụ mạnh, biểu thị sức mạnh của sự xác nhận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Corroboration là hành động xác nhận hoặc ủng hộ một khẳng định bằng chứng cứ bổ sung. Trong nghiên cứu, báo chí, pháp lý và thảo luận hàng ngày, nó củng cố kết luận bằng cách cho thấy nhiều nguồn độc lập khớp với nhau hoặc dữ liệu và tài liệu phù hợp. Điều này biến một tuyên bố thành đáng tin hơn và giảm rủi ro sai lệch hoặc sai sót. Nguồn gốc từ tiếng Latin roborare có nghĩa là tăng cường, gợi hình ảnh một cây cầu vững chắc được nâng đỡ bởi các cột chứng cứ. Khi bạn tìm kiếm corroboration, bạn đang thu thập chứng cứ làm cho quan điểm của bạn thuyết phục hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu rõ dạng danh từ và động từ
  • Tìm chứng cứ độc lập và phù hợp, không chỉ một dữ kiện
  • Dùng trong văn bản formal (nghiên cứu, báo chí, pháp lý)
  • Phân biệt corroboration với xác nhận hay verifikasi
  • Tránh cho rằng một bằng chứng duy nhất là xác nhận
  • Luyện tập với ví dụ thực tế ở các lĩnh vực

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Corroboration chỉ là xác nhận; bất kỳ nguồn nào cũng được
  • Một nguồn duy nhất có thể đủ để corroborate
  • Mọi bằng chứng có giá trị như nhau
  • Corroboration khác với verification
  • Chỉ cần một nhân chứng đã đủ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể cho rằng corroboration là chỉ xác nhận 1 cách đơn giản; thực tế cần nhiều nguồn độc lập đồng thuận.

Mẹo Học

  • Học phân biệt danh từ corroboration và động từ corroborate
  • Luyện tìm nguồn độc lập hỗ trợ khẳng định
  • Phân biệt corroboration với xác nhận đơn giản
  • Đọc ví dụ học thuật và báo chí để thấy cách dùng
  • Tự tạo ví dụ từ các trường hợp thực tế
  • Kiểm tra nhiều nguồn trước khi kết luận

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'corroboration' mean?

A.To collect items
B.The act of confirming or supporting a statement
C.A type of fruit
D.A method of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'corroboration' appropriately.

A.The corroboration of the evidence was necessary for the conclusion.
B.He wanted more corroboration for his shopping list before going to the store.
C.The artist used corroboration colors in his painting.
D.She felt a sense of corroboration after finishing her homework.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'corroboration'?

A.Collaboration
B.Confirmation
C.Suspicion
D.Negation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'corroboration'?

A.Agreement
B.Assertion
C.Denial
D.Validation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might need corroboration?

A.In a courtroom, the jury requires corroboration to believe the testimony.
B.He decided to corroborate his breakfast choice with a friend.
C.They planned to corroborate their travel plans through social media.
D.The teacher used corroboration methods to ensure all students understood.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ