witness - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
wit- = biết + -ness = trạng thái; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'witness', từ proto-Germanic, 'wit' có nghĩa là kiến thức. Hãy tưởng tượng một cảnh trong tòa án khi một người tiến lên để làm chứng, như một hiệp sĩ thề bảo vệ sự thật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình cúi người về phía trước và move ánh mắt về phía phố, khoảnh khắc như căng thẳng. Xe phanh gấp và có tiếng hét, tôi điều chỉnh (adjust) tư thế để mọi chi tiết hiện lên rõ. Tôi giữ tập trung, kiềm chế mong muốn nói ngay, để các chi tiết dần yên tĩnh. Những gì tôi nhìn thấy trở thành điều tôi có thể kể, đúng lúc tôi đã witness.
Một nhân chứng là người đã thấy một sự kiện và có thể kể lại những gì đã xảy ra. Là động từ, to witness có nghĩa là quan sát và chứng thực sự thật của một điều gì đó, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức. Nhân chứng có thể được gọi để làm chứng trước tòa, cung cấp các chi tiết có thể xác minh như thời gian, địa điểm và những người liên quan. Khái niệm này nhấn mạnh tính xác thực và bằng chứng. Khác với tiếng Việt thông thường là thấy, witness nhấn mạnh trách nhiệm nói sự thật.
Trong tiếng Việt, nhân chứng có thể mang tính khái quát hoặc pháp lý, nhưng tiếng Anh có sắc thái pháp lý mạnh hơn. Người học có thể nhầm lẫn giữa dùng thông thường và nghĩa pháp lý.
What is the meaning of the word 'witness'?
In which of the following sentences is 'witness' used correctly?
Which word is similar to 'witness'?
What is the opposite of 'witness'?
Can you give a real-life example of being a witness to a crime?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật