costly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
costly: cost + -ly (có nghĩa là 'theo cách liên quan đến chi phí'). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'cost', từ tiếng Latinh 'costare' (đứng, có giá trị). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn phải trả một khoản tiền lớn để trải nghiệm điều gì đó hiếm có và quý giá, nhấn mạnh giá trị của cái mà bạn trao đổi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nâng một chiếc áo khoác khỏi giá, xoay nó một chút và giữ nhãn giá dưới ánh đèn. Tôi lật áo trong tay và điều chỉnh độ dài tay áo, cảm nhận giá cả nặng nề trong lòng. Giữa ham muốn và ngân sách có một cuộc đấu nhỏ, một đẩy để chi tiêu và một kéo để tiết kiệm. Cuối cùng tôi để áo quay lại đúng vị trí và thở sâu, để quyết định từ từ hình thành.
Costly có nghĩa là đắt đỏ hoặc tốn kém; nó có thể dùng để chỉ thứ có giá trị cao hoặc cần phải trả một cái gì đó lớn về thời gian, công sức hoặc tiền bạc. Nó cũng dùng với các cụm như costly mistake để nhấn mạnh cái giá phải trả.
Đối với người Việt học tiếng Anh: costly nhấn mạnh chi phí tổng thể, kể cả thời gian và công sức.
What does the word 'costly' mean?
In which of the following sentences is 'costly' used correctly?
Which word is a synonym of 'costly'?
What is an antonym of 'costly'?
Can you give an example of a 'costly' mistake in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật