LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

costly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

costly Ý nghĩa của Từ

  • có giá cao hoặc giá trị
  • gây ra tổn thất hoặc chi phí lớn
  • bao gồm hy sinh hoặc nỗ lực lớn
Illustration for this word

costly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

costly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒstli/
Mỹ /ˈkɔːstli/
Tiết
costly

costly Từ nguyên của Từ

costly: cost + -ly (có nghĩa là 'theo cách liên quan đến chi phí'). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'cost', từ tiếng Latinh 'costare' (đứng, có giá trị). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn phải trả một khoản tiền lớn để trải nghiệm điều gì đó hiếm có và quý giá, nhấn mạnh giá trị của cái mà bạn trao đổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng một chiếc áo khoác khỏi giá, xoay nó một chút và giữ nhãn giá dưới ánh đèn. Tôi lật áo trong tay và điều chỉnh độ dài tay áo, cảm nhận giá cả nặng nề trong lòng. Giữa ham muốn và ngân sách có một cuộc đấu nhỏ, một đẩy để chi tiêu và một kéo để tiết kiệm. Cuối cùng tôi để áo quay lại đúng vị trí và thở sâu, để quyết định từ từ hình thành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Costly có nghĩa là đắt đỏ hoặc tốn kém; nó có thể dùng để chỉ thứ có giá trị cao hoặc cần phải trả một cái gì đó lớn về thời gian, công sức hoặc tiền bạc. Nó cũng dùng với các cụm như costly mistake để nhấn mạnh cái giá phải trả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: đắt đỏ không chỉ nói về giá mà còn nhấn mạnh gánh nặng chi phí và hậu quả. Dùng với danh từ như 'costly mistake' để nhấn mạnh chi phí to lớn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • costly không chỉ nghĩa là đắt; nó còn nói về chi phí thời gian, công sức hoặc mất mát
  • nhầm lẫn giữa costly và expensive gây hiểu lầm
  • đối với vật dụng hàng ngày, costly có thể nghe quá nặng nếu không có ngữ cảnh
  • nên dùng costly để nhấn mạnh hậu quả chứ không chỉ giá tiền
  • ngữ cảnh quyết định mức độ phù hợp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: costly nhấn mạnh chi phí tổng thể, kể cả thời gian và công sức.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: costly mistake, costly decision, costly price tag.
  • So sánh costly với expensive để nhận ra sắc thái.
  • Luyện tập với tình huống có sự đánh đổi (thời gian, tiền bạc, công sức).
  • Chú ý chi phí ẩn như thời gian và cơ hội.
  • Sử dụng ở ngữ cảnh tích cực và tiêu cực để thể hiện sắc thái.
  • Kiểm tra collocations với danh từ cho câu văn tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'costly' mean?

A.Fast
B.Cheap
C.Small
D.Expensive
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'costly' used correctly?

A.I bought a beautiful but cheap dress for the party.
B.The costly diamond ring was a symbol of love.
C.Repairing the car was a speedy process.
D.The food at the restaurant was affordable and delicious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'costly'?

A.Valuable
B.Inexpensive
C.Basic
D.Plain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'costly'?

A.Luxurious
B.Economical
C.Pricy
D.Extravagant
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a 'costly' mistake in a real-life situation?

A.Making a strategic investment
B.Buying a counterfeit product
C.Getting a discount on a purchase
D.Saving money by avoiding unnecessary expenses

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ