LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

counseling - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

counseling Ý nghĩa của Từ

  • tư vấn tâm lý chuyên môn giúp cá nhân giải quyết vấn đề tình cảm hoặc tâm lý.
  • dịch vụ cung cấp tư vấn và lời khuyên để đưa ra quyết định cá nhân, học tập hoặc nghề nghiệp.
  • hành động cho đi lời khuyên và sự hỗ trợ.
Illustration for this word

counseling Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

counseling Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkaʊn.səl.ɪŋ/
Mỹ /ˈkaʊn.səl.ɪŋ/
Tiết
counseling

counseling Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: gốc 'counsel' + đuôi -ing, không có tiền tố. (b) Gốc lịch sử: từ Latinh consilium → tiếng Pháp cổ conseil → tiếng Anh counseling. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cố vấn đáng tin cậy ở triều đình cung cấp lời khuyên liên tục để dẫn dắt quyết định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước, đặt tay lên cuốn sổ, và hơi thở được move theo nhịp của lúc này. Tôi lắng nghe, đặt những câu hỏi dịu dàng và điều chỉnh tư thế để giữ không gian. Mỗi cua cua cuộc trò chuyện như kéo bớt lo lắng lại gần, biến thành những bước nhỏ có thể change. Hỗ trợ tư vấn không chỉ là nhãn hiệu, mà là chọn để tiếp tục đối thoại và thiết lập một con đường có thể theo đuổi, set.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Counseling là một dịch vụ chuyên nghiệp do nhà tư vấn hoặc nhà trị liệu được đào tạo cung cấp, nhằm giúp khách hàng đối diện với các vấn đề về cảm xúc, sức khỏe tâm thần hoặc thách thức trong cuộc sống. Thông thường nó bao gồm đối thoại, lắng nghe tích cực, phản tỉnh và các chiến lược thực tế để vượt qua lo âu, trầm cảm, mối quan hệ, mất mát hoặc căng thẳng công việc. Người đi tìm tư vấn thường mong hiểu các mẫu hành vi, quản lý cảm xúc, xây dựng kỹ năng đối phó và đặt mục tiêu. Các buổi gặp được bảo mật và tập trung vào khách hàng, nhấn mạnh điểm mạnh và giá trị cá nhân. Từ này cũng được dùng trong giáo dục hoặc môi trường làm việc để hướng dẫn sự phát triển cá nhân và quyết định nghề nghiệp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ là: tư vấn tâm lý cung cấp sự hỗ trợ về cảm xúc và không thay thế điều trị y tế. Phân biệt tư vấn và trị liệu khi mô tả dịch vụ. Các buổi trị liệu nên được giữ kín và tự nguyện. Dùng các từ ngữ ngắn hạn/dài hạn để mô tả thời lượng. Giải thích bối cảnh và mục tiêu cho khách hàng và thực hành lắng nghe tích cực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tư vấn chỉ dành cho bệnh tâm thần nặng.
  • Nó giải quyết mọi vấn đề sau vài buổi.
  • Tư vấn và trị liệu là giống nhau.
  • Người tư vấn bảo bạn phải làm gì.
  • Tư vấn thay thế điều trị y tế khi cần thiết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt về sự khác biệt giữa counseling và therapy và các hiểu lầm phổ biến.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến (dịch vụ tư vấn, buổi tư vấn, tư vấn nghề nghiệp).
  • So sánh tư vấn với trị liệu để hiểu phạm vi và mục đích.
  • Luyện nói lý do tại sao người ta có thể tìm kiếm tư vấn trong các tình huống hàng ngày.
  • Nghe các cuộc trò chuyện thật sự hoặc podcast về sức khỏe tâm thần.
  • Sử dụng thực hành dựa trên tình huống để mô tả mục tiêu và kỳ vọng.
  • Chú ý tới thái độ văn hóa về tìm kiếm sự giúp đỡ và tính bảo mật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'counseling'?

A.Building a house
B.Cooking food
C.Fixing a car
D.Giving advice
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following scenarios would 'counseling' be most appropriate?

A.A leaking faucet
B.A struggling marriage
C.A broken TV
D.A flat tire
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'counseling'?

A.Guidance
B.Discouraging
C.Ignoring
D.Forgetting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'counseling'?

A.Advising
B.Discouraging
C.Opposing
D.Supporting
Bước 5: Thành thạo

How can 'counseling' benefit individuals dealing with personal struggles?

A.By causing more problems
B.By avoiding the issue
C.By providing guidance and support
D.By ignoring the person

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ