counseling - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: gốc 'counsel' + đuôi -ing, không có tiền tố. (b) Gốc lịch sử: từ Latinh consilium → tiếng Pháp cổ conseil → tiếng Anh counseling. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cố vấn đáng tin cậy ở triều đình cung cấp lời khuyên liên tục để dẫn dắt quyết định.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người về phía trước, đặt tay lên cuốn sổ, và hơi thở được move theo nhịp của lúc này. Tôi lắng nghe, đặt những câu hỏi dịu dàng và điều chỉnh tư thế để giữ không gian. Mỗi cua cua cuộc trò chuyện như kéo bớt lo lắng lại gần, biến thành những bước nhỏ có thể change. Hỗ trợ tư vấn không chỉ là nhãn hiệu, mà là chọn để tiếp tục đối thoại và thiết lập một con đường có thể theo đuổi, set.
Counseling là một dịch vụ chuyên nghiệp do nhà tư vấn hoặc nhà trị liệu được đào tạo cung cấp, nhằm giúp khách hàng đối diện với các vấn đề về cảm xúc, sức khỏe tâm thần hoặc thách thức trong cuộc sống. Thông thường nó bao gồm đối thoại, lắng nghe tích cực, phản tỉnh và các chiến lược thực tế để vượt qua lo âu, trầm cảm, mối quan hệ, mất mát hoặc căng thẳng công việc. Người đi tìm tư vấn thường mong hiểu các mẫu hành vi, quản lý cảm xúc, xây dựng kỹ năng đối phó và đặt mục tiêu. Các buổi gặp được bảo mật và tập trung vào khách hàng, nhấn mạnh điểm mạnh và giá trị cá nhân. Từ này cũng được dùng trong giáo dục hoặc môi trường làm việc để hướng dẫn sự phát triển cá nhân và quyết định nghề nghiệp.
Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt về sự khác biệt giữa counseling và therapy và các hiểu lầm phổ biến.
What is the meaning of 'counseling'?
In which of the following scenarios would 'counseling' be most appropriate?
Which word is a synonym of 'counseling'?
What is the opposite of 'counseling'?
How can 'counseling' benefit individuals dealing with personal struggles?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật